hit the jackpot

Định nghĩa

"hit the jackpot" một cụm động từ (verb phrase) có nghĩa đạt được thành công lớn một cách bất ngờ hoặc may mắn, thường liên quan đến tiền bạc, giải thưởng, hoặc kết quả vượt ngoài mong đợi. Cụm từ này bắt nguồn từ trò chơi đánh bạc, khi người chơi trúng giải thưởng lớn nhất (jackpot) trong máy đánh bạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã trúng lớn khi tìm thấy một đồng xu hiếm trị giá hàng nghìn đô la.)
  • (Công ty chúng tôi đã gặp may mắn lớn với sản phẩm mới đó; doanh số bán hàng tăng vọt.)
  • (Anh ấy đã trúng số độc đắc nghỉ hưu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hit the jackpot" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ tình huống nào mang lại lợi ích hoặc thành công bất ngờ, không nhất thiết phải liên quan đến tiền bạc.
    • When I found that book at a garage sale, I really hit the jackpot.
      (Khi tôi tìm thấy cuốn sách đó tại một buổi bán đồ , tôi thực sự đã gặp may lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackpot (danh từ): giải thưởng lớn, thường trong trò chơi hoặc xổ số.
    • The jackpot for this week's lottery is $10 million. (Giải độc đắc của xổ số tuần này 10 triệu đô la.)
  • Hit the big time (cụm từ): đạt được thành công lớn, nổi tiếng.
    • After years of hard work, he finally hit the big time. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Strike it rich: trở nên giàu có đột ngột, thường nhờ may mắn.
    • They struck it rich when they discovered oil on their land. (Họ đã trở nên giàu có khi phát hiện ra dầu trên mảnh đất của mình.)
  • Score big: đạt được thành công lớn, thường trong một tình huống cụ thể.
    • Our team scored big with that marketing campaign. (Đội của chúng tôi đã đạt được thành công lớn với chiến dịch tiếp thị đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit on/upon: tình cờ phát hiện ra hoặc nghĩ ra điều đó.
    • He hit upon a brilliant solution to the problem. (Anh ấy tình cờ nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike gold: đạt được thành công lớn hoặc tìm thấy điều đó quý giá.
    • The author struck gold with her first novel. (Tác giả đã đạt được thành công lớn với cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình.)
  • Make a killing: kiếm được rất nhiều tiền một cách nhanh chóng.
    • Investors made a killing when the stock prices soared. (Các nhà đầu đã kiếm được bộn tiền khi giá cổ phiếu tăng vọt.)
hit the jackpot
I hit the jackpot on the slot machine with three matching cherries.