hit the roof
Định nghĩa
Thành ngữ (idiom): "hit the roof" có nghĩa là nổi cơn thịnh nộ, trở nên cực kỳ tức giận một cách đột ngột và dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Khi bố tôi thấy cửa sổ bị vỡ, ông ấy đã nổi cơn thịnh nộ.)
- (Cô ấy nổi điên lên sau khi phát hiện con trai mình đã nói dối cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hit the roof" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính biểu cảm mạnh.
- Có thể thay thế bằng "hit the ceiling" với nghĩa hoàn toàn tương đương.
- (Sếp sẽ nổi trận lôi đình khi thấy báo cáo ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit the ceiling: đồng nghĩa hoàn toàn với "hit the roof".
- Go through the roof: cũng mang nghĩa tức giận dữ dội, nhưng thường dùng hơn khi nói về giá cả tăng vọt.
Từ đồng nghĩa
- Fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ.
- Go ballistic: nổi điên, mất kiểm soát.
- Blow a fuse: nổi khùng, mất bình tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow up at someone: nổi nóng với ai đó.
- He blew up at his colleague for making a mistake. (Anh ấy nổi nóng với đồng nghiệp vì đã mắc lỗi.)
- Lash out: nổi cơn thịnh nộ, chỉ trích dữ dội.
- She lashed out at the children for being noisy. (Cô ấy nổi khùng với bọn trẻ vì quá ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
- See red: trở nên cực kỳ tức giận.
- He saw red when he saw the damage. (Anh ấy nổi điên khi thấy thiệt hại.)
- Make someone's blood boil: làm ai đó vô cùng tức giận.
- The injustice made her blood boil. (Sự bất công khiến cô ấy vô cùng tức giận.)