hit-or-miss
Định nghĩa
Tính từ: "hit-or-miss" mô tả một điều gì đó phụ thuộc vào sự may rủi, ngẫu nhiên, hoặc không có kế hoạch chắc chắn, dẫn đến kết quả không thể đoán trước (có thể thành công hoặc thất bại một cách ngẫu nhiên).
Ví dụ sử dụng
- (Phán đoán của anh ấy khá may rủi, lúc đúng lúc sai.)
- (Chúng tôi đã sử dụng một cách tiếp cận may rủi để giải quyết vấn đề.)
- (Dự báo thời tiết ở khu vực này thường không chính xác, lúc đúng lúc sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hit-or-miss method": một phương pháp dựa trên thử nghiệm và sai sót, không có sự đảm bảo.
- Finding the right solution was a hit-or-miss method. (Tìm ra giải pháp đúng là một phương pháp may rủi, thử đi thử lại.)
- "hit-or-miss results": kết quả không đồng đều, lúc tốt lúc xấu.
- The team's performance produced hit-or-miss results this season. (Phong độ của đội bóng mang lại kết quả không đồng đều trong mùa giải này.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit-and-miss (adj): một biến thể khác của "hit-or-miss", mang nghĩa tương tự.
- The project was a hit-and-miss affair. (Dự án đó là một việc may rủi.)
- Random (adj): ngẫu nhiên, không có quy tắc.
- Unpredictable (adj): khó đoán trước.
Từ đồng nghĩa
- Haphazard: tùy tiện, không có kế hoạch.
- His haphazard plan of action led to confusion. (Kế hoạch hành động tùy tiện của anh ấy dẫn đến sự hỗn loạn.)
- Chance: dựa trên cơ hội, may rủi.
- The outcome was purely a matter of chance. (Kết quả hoàn toàn là vấn đề may rủi.)
- Erratic: thất thường, không ổn định.
- Her erratic behavior made it hard to rely on her. (Hành vi thất thường của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng.)
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng trong cấu trúc:)
- "to be hit-or-miss": mang tính may rủi.
- This method is hit-or-miss at best. (Phương pháp này tốt nhất cũng chỉ mang tính may rủi.)
Thành ngữ liên quan
- Hit or miss: (thành ngữ) thành công hay thất bại, không có gì đảm bảo.
- It's hit or miss whether the train arrives on time. (Chuyến tàu có đến đúng giờ hay không là chuyện may rủi.)
- A shot in the dark: một sự đoán mò, không chắc chắn.
- His answer was just a shot in the dark. (Câu trả lời của anh ấy chỉ là một sự đoán mò.)