hitch up
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo lên, xắn lên: "hitch up" có nghĩa là kéo hoặc nhấc một phần quần áo lên cao hơn, thường để làm cho chúng vừa vặn hơn hoặc để tránh va chạm.
- Móc lên, buộc lên: Trong ngữ cảnh khác, "hitch up" còn có thể chỉ hành động móc hoặc buộc một vật gì đó lên một điểm cố định, đặc biệt là khi nói về xe ngựa hoặc thiết bị.
Ví dụ sử dụng
Kéo lên, xắn lên:
- He hitched up his trousers before sitting down. (Anh ấy kéo quần lên trước khi ngồi xuống.)
- She hitched up her skirt to wade through the shallow water. (Cô ấy xắn váy lên để lội qua vùng nước nông.)
Móc lên, buộc lên:
- They hitched up the trailer to the truck. (Họ móc rơ-moóc lên xe tải.)
- The farmer hitched up the horses to the plow. (Người nông dân buộc ngựa vào cái cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hitch up one's pants": Kéo quần lên, thường là hành động thể hiện sự tự tin hoặc chuẩn bị làm việc.
- He hitched up his pants and got ready for the challenge. (Anh ấy kéo quần lên và sẵn sàng cho thử thách.)
"Hitch up to something": Kết nối hoặc gắn kết với một vật hoặc hệ thống khác.
- The caravan was hitched up to the car for the long journey. (Đoàn xe kéo đã được móc vào xe hơi cho chuyến đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Hitch (động từ): móc, buộc, kéo nhẹ.
- He hitched his backpack over his shoulder. (Anh ấy xách ba lô lên vai.)
- Hitch (danh từ): sự cố, trở ngại.
- There was a slight hitch in the plan. (Có một trở ngại nhỏ trong kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Pull up: kéo lên.
- She pulled up her socks. (Cô ấy kéo tất lên.)
- Tuck up: xắn lên, gấp lên.
- He tucked up his sleeves to wash the dishes. (Anh ấy xắn tay áo lên để rửa bát.)
- Attach: gắn, móc vào.
- They attached the boat to the dock. (Họ buộc thuyền vào bến tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hitch up with someone: (không phổ biến) kết nối hoặc hợp tác với ai đó.
- He hitched up with a new business partner. (Anh ấy đã hợp tác với một đối tác kinh doanh mới.)
Thành ngữ liên quan
- Hitch one's wagon to a star: (thành ngữ) kết nối bản thân với một người hoặc ý tưởng thành công để tiến bộ.
- She hitched her wagon to the rising tech company's star. (Cô ấy gắn kết bản thân với sự thành công của công ty công nghệ đang lên.)