hitchhike

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi nhờ xe: "hitchhike" chỉ hành động đi du lịch hoặc di chuyển bằng cách xin đi nhờ xe của những người lái xe ô tô không phải trả tiền. Người thực hiện hành động này thường đứng bên đường, giơ tay hoặc ngón tay cái để ra hiệu xin đi nhờ.
dụ sử dụng
  • (Họ quyết định đi nhờ xe xuyên châu Âu để tiết kiệm tiền đi lại.)
  • (Anh ấy đã cố gắng đi nhờ xe đến thị trấn gần nhất sau khi xe của anh ấy bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hitchhike one's way": đi nhờ xe để đến một nơi nào đó.

    • She hitchhiked her way from Hanoi to Ho Chi Minh City. ( ấy đã đi nhờ xe từ Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • "hitchhike a ride": xin đi nhờ một chuyến xe cụ thể.

    • We managed to hitchhike a ride with a friendly truck driver. (Chúng tôi đã xin được đi nhờ một chuyến xe với một tài xế xe tải thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hitchhiker (danh từ): người đi nhờ xe.

    • The hitchhiker stood by the road, hoping for a ride. (Người đi nhờ xe đứng bên đường, hy vọng xe cho đi nhờ.)
  • Hitchhiking (danh từ): hành động đi nhờ xe.

    • Hitchhiking can be dangerous if you're not careful. (Đi nhờ xe có thể nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Thumb a ride: xin đi nhờ xe (cụm từ thông tục, nhấn mạnh việc giơ ngón tay cái để ra hiệu).
    • He tried to thumb a ride after missing the bus. (Anh ấy đã cố gắng xin đi nhờ xe sau khi lỡ chuyến xe buýt.)
  • Bum a ride: xin đi nhờ xe (không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • Can I bum a ride with you to the station? (Tôi có thể đi nhờ xe của bạn đến ga được không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hitch up: kết nối, móc nối (thường dùng cho xe kéo, không liên quan trực tiếp đến hitchhike).
    • They hitched up the trailer to the car. (Họ móc -moóc vào xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hitch your wagon to a star: kết hợp với người hoặc việc thành công để đạt được mục tiêu (không liên quan trực tiếp đến hitchhike, nhưng từ "hitch").
    • She decided to hitch her wagon to a star by working with the best team in the industry. ( ấy quyết định kết hợp với đội ngũ tốt nhất trong ngành để đạt được mục tiêu.)
hitchhike
A traveler stands by the roadside with a raised thumb to hitchhike.