hitchhiker

hitchhiker

A hitchhiker stands by the side of a country road with their thumb raised.

Định nghĩa

Danh từ: Người đi nhờ xe, người xin đi nhờ xe. "Hitchhiker" chỉ một người du lịch hoặc di chuyển bằng cách xin đi nhờ các phương tiện đang lưu thông trên đường, thường xe ô tô, không phải trả tiền.

dụ sử dụng
  • (Người đi nhờ xe đứng bên lề đường, cầm một tấm biển ghi "Cần đi nhờ".)
  • (Chúng tôi đã đón một người đi nhờ xe trên đường ra bờ biển.)
  • (Làm một người đi nhờ xe có thể nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pick up a hitchhiker": đón một người đi nhờ xe.

    • The driver decided to pick up the hitchhiker even though it was raining. (Người lái xe quyết định đón người đi nhờ xe mặc dù trời đang mưa.)
  • "to be a hitchhiker in life": (nghĩa bóng) chỉ người sống phụ thuộc vào người khác hoặc không kế hoạch rõ ràng.

    • He's a hitchhiker in life, always relying on others for support. (Anh ấy một kẻ sống nhờ trong cuộc đời, luôn dựa dẫm vào người khác để được hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hitchhiking (danh động từ): hành động đi nhờ xe.

    • Hitchhiking is popular among backpackers. (Đi nhờ xe phổ biến trong giới du lịch ba lô.)
  • Hitchhike (động từ): đi nhờ xe.

    • They decided to hitchhike across Europe. (Họ quyết định đi nhờ xe xuyên châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thumb rider: người xin đi nhờ xe (thường dùng trong văn nói, ám chỉ việc giơ ngón tay cái ra hiệu).

    • The thumb rider waited for hours before a car stopped. (Người xin đi nhờ xe đã chờ hàng giờ trước khi một chiếc xe dừng lại.)
  • Free rider: người đi nhờ miễn phí (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ về phương tiện).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up (đón, cho đi nhờ): thường dùng khi nói về hành động của tài xế.

    • We picked up a hitchhiker on the highway. (Chúng tôi đã đón một người đi nhờ xe trên xa lộ.)
  • Drop off (thả xuống): hành động kết thúc chuyến đi nhờ.

    • The driver dropped the hitchhiker off at the next town. (Người lái xe đã thả người đi nhờ xe xuốngthị trấn kế tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hitchhiker's thumb": ngón tay cái của người đi nhờ xe (ám chỉ tư thế giơ ngón tay cái ra hiệu xin đi nhờ).

    • He stuck out his hitchhiker's thumb, hoping for a ride. (Anh ấy giơ ngón tay cái ra hiệu xin đi nhờ, hy vọng một chuyến xe.)
  • "To travel like a hitchhiker": du lịch theo kiểu đi nhờ xe (ám chỉ phong cách du lịch tự do, tiết kiệm).

    • They traveled like hitchhikers, sleeping in hostels and using public transport. (Họ du lịch theo kiểu đi nhờ xe, ngủ trong nhà trọ sử dụng phương tiện công cộng.)