hitching bar

hitching bar

A cowboy ties his horse to the hitching bar outside the saloon.

Định nghĩa

Danh từ: Một thanh ngang cố định, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vào tường, cột hoặc giá đỡ, dùng để buộc ngựa (thường bằng dây cương hoặc dây thừng) nhằm ngăn chúng đi lạc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân buộc con ngựa của mình vào thanh ngang buộc ngựa trước khi vào cửa hàng.)
  • ( một thanh ngang buộc ngựa chắc chắn bên ngoài quán rượu dành cho khách qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hitch to a hitching bar": buộc (ngựa) vào thanh ngang buộc ngựa.
    • The cowboy hitched his mare to the hitching bar and went inside. (Cao bồi buộc con ngựa cái của mình vào thanh ngang buộc ngựa rồi đi vào trong.)
  • "hitching post": Một cột hoặc trụ dùng để buộc ngựa (thường một dạng tương tự nhưng cột đơn thay vì thanh ngang). Lưu ý: đây từ ghép, không phải "hitching bar".
Biến thể từ gần giống
  • Hitch (động từ): buộc, móc, nối (ngựa hoặc xe kéo) vào một vật cố định.
    • He hitched his wagon to the post. (Anh ấy buộc xe ngựa của mình vào cột.)
  • Hitching post (danh từ ghép): cột buộc ngựa (tương tự nhưng thường cột đơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tethering rail: thanh ray buộc (ngựa).
  • Hitching rail: thanh ngang buộc ngựa (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hitch up: buộc (ngựa hoặc xe) vào một vật cố định.
    • They hitched up the horses to the hitching bar before the parade. (Họ buộc những con ngựa vào thanh ngang buộc ngựa trước cuộc diễu hành.)
  • Hitch to: buộc vào (một vật cụ thể).
    • He hitched the horse to the hitching bar. (Anh ấy buộc con ngựa vào thanh ngang buộc ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Hitch one's wagon to a star: (thành ngữ) đặt tham vọng hoặc hy vọng vào một người hoặc điều đó cao xa; không liên quan trực tiếp đến "hitching bar" nhưng cùng gốc từ "hitch".