hither and thither

hither and thither

The children ran hither and thither across the field.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Hither and thither một cụm từ cố định, mang nghĩa "từ nơi này sang nơi khác", "từ chỗ này sang chỗ khác", hoặc "đây đó, khắp nơi". Cụm từ này nhấn mạnh sự di chuyển không định hướng rõ ràng, thường một cách hỗn loạn hoặc không mục đích cố định.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ chạy từ nơi này sang nơi khác trong công viên, đuổi bắt nhau.)
  • (Anh ta bị sai đi từ chỗ này sang chỗ khác với đủ loại việc vặt bởi sếp của mình.)
  • (Những người tị nạn bị chiến tranh đẩy đi từ nơi này sang nơi khác, không bao giờ tìm được một mái nhà cố định.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. mang sắc thái cổ điển hoặc thơ ca.
  • "Hither" (đến đây) "thither" (đến đó) các từ cổ, hiện chỉ còn tồn tại trong các cụm từ cố định như thế này.
  • Có thể thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "here and there" (đây đó) hoặc "from place to place" (từ nơi này sang nơi khác), nhưng "hither and thither" mang tính hình tượng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Hither and yon: một biến thể tương tự, cũng mang nghĩa "đây đó, khắp nơi", nhưng "yon" (đằng kia) ít phổ biến hơn.
    • The wind scattered the leaves hither and yon. (Gió thổi tung những chiếc đây đó khắp nơi.)
  • To and fro: qua lại, tới lui (nhấn mạnh chuyển động lặp đi lặp lại giữa hai điểm).
    • She paced to and fro in the waiting room. ( ấy đi qua đi lại trong phòng chờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Here and there: đây đó (hiện đại, thông dụng hơn).
    • We traveled here and there during our vacation. (Chúng tôi đã đi du lịch đây đó trong kỳ nghỉ.)
  • From place to place: từ nơi này sang nơi khác.
    • The circus moved from place to place every month. (Gánh xiếc di chuyển từ nơi này sang nơi khác mỗi tháng.)
  • Every which way: khắp mọi hướng (thân mật, nhấn mạnh sự hỗn loạn).
    • Papers were scattered every which way across the desk. (Giấy tờ vương vãi khắp mọi hướng trên bàn làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cụm từ này không phải một động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm với bao gồm: (chạy), (gửi, sai), (đẩy, xua), (di chuyển), (đi lại).
Thành ngữ liên quan
  • From pillar to post: từ nơi này sang nơi khác, từ chỗ này sang chỗ khác (thường mang nghĩa tiêu cực, bị xô đẩy, không sự ổn định).
    • The family was moved from pillar to post during the war. (Gia đình bị chuyển đi từ nơi này sang nơi khác trong suốt cuộc chiến.)