hitlérisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa Hít-le: Học thuyết chính trị cực đoan, dân tộc chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, dựa trên các tư tưởng chính sách của Adolf Hitler Đảng Quốc xã (NSDAP) ở Đức. bao gồm chủ nghĩa phát xít, chủ nghĩa bài Do Thái, chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ sự thờ phụng lãnh tụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hitlérisme a plongé l'Europe dans la Seconde Guerre mondiale. (Chủ nghĩa Hít-le đã nhấn châu Âu vào Thế chiến thứ hai.)
    • Les historiens analysent les racines de l'hitlérisme. (Các nhà sử học phân tích cội nguồn của chủ nghĩa Hít-le.)
    • Ce discours est empreint d'hitlérisme. (Bài diễn văn này mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa Hít-le.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les crimes de l'hitlérisme": Các tội ác của chủ nghĩa Hít-le.

    • Le monde n'oubliera pas les crimes de l'hitlérisme. (Thế giới sẽ không quên các tội ác của chủ nghĩa Hít-le.)
  • "L'idéologie de l'hitlérisme": Hệ tư tưởng của chủ nghĩa Hít-le.

    • L'idéologie de l'hitlérisme était basée sur la supériorité raciale. (Hệ tư tưởng của chủ nghĩa Hít-le dựa trên thuyết ưu sinh chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hitlérien (enne) (tính từ): (thuộc về) Hít-le, (theo) chủ nghĩa Hít-le.

    • Une idéologie hitlérienne. (Một hệ tư tưởng theo chủ nghĩa Hít-le.)
  • Nazisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Quốc xã. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất, thường được dùng thay thế cho "hitlérisme" trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "nazisme" nhấn mạnh đến đảng hệ thống, còn "hitlérisme" nhấn mạnh đến cá nhân Hitler học thuyết của ông ta.

Từ đồng nghĩa
  • Nazisme: Chủ nghĩa Quốc xã.
  • Fascisme allemand: Chủ nghĩa phát xít Đức.
  • Doctrine national-socialiste: Học thuyết Quốc gia Xã hội (Quốc xã).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực phê phán trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc xã hội học.
  • miêu tả một hiện tượng lịch sử cụ thể không được dùng để chỉ các chính sách hay tư tưởng khác một cách tùy tiện.
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa Hít-le