hitter

hitter

The baseball hitter swings at the pitch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh, người tung đấm: "hitter" chỉ một người thực hiện hành động đánh, thường bằng tay hoặc bằng dụng cụ.
    • Người đánh bóng (trong thể thao): Trong bóng chày hoặc các môn thể thao tương tự, "hitter" cầu thủ đangvị trí đánh bóng (batter).
    • Người giỏi đánh bóng: "hitter" cũng dùng để chỉ một cầu thủ kỹ năng đánh bóng xuất sắc, thường được gọi là "a hard hitter" hoặc "a fine striker of the ball".
dụ sử dụng
  • Người đánh, người tung đấm:

    • The boxer is a powerful hitter. ( quyền anh một người tung đấm mạnh mẽ.)
    • Blacksmiths are good hitters because they work with heavy hammers. (Thợ rèn những người đánh giỏi họ làm việc với búa nặng.)
  • Người đánh bóng (trong thể thao):

    • The hitter stepped up to the plate. (Người đánh bóng bước lên vị trí đánh.)
    • He is a consistent hitter in the team. (Anh ấy một cầu thủ đánh bóng ổn định trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hard hitter": người đánh mạnh, thường dùng để chỉ vận động viên hoặc người đánh uy lực.

    • In tennis, she is known as a hard hitter from the baseline. (Trong quần vợt, ấy được biết đến như một người đánh mạnh từ cuối sân.)
  • "a big hitter": người ảnh hưởng lớn, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị, nghĩa bóng người tầm quan trọng.

    • The company hired a big hitter from Wall Street. (Công ty đã thuê một người ảnh hưởng lớn từ Phố Wall.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit (động từ): đánh, đập, va chạm.

    • He hit the ball with great force. (Anh ấy đánh quả bóng với lực mạnh.)
  • Hitting (danh từ): hành động đánh.

    • The hitting in the game was intense. (Các đánh trong trận đấu rất dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Batter (danh từ): người đánh bóng (trong bóng chày).
  • Striker (danh từ): người đánh, người giáng đòn (thường dùng trong bóng đá hoặc thể thao đối kháng).
  • Puncher (danh từ): người đấm, người tung đấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit out: chỉ trích mạnh mẽ.

    • The politician hit out at his opponents. (Chính trị gia đã chỉ trích mạnh mẽ các đối thủ của mình.)
  • Hit back: đáp trả.

    • The team hit back with a goal in the second half. (Đội bóng đã đáp trả bằng một bàn thắng trong hiệp hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "a heavy hitter": người quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.

    • The conference attracted all the heavy hitters in the tech industry. (Hội nghị đã thu hút tất cả những người ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
  • "hit and run": đánh rồi chạy (thường dùng trong bóng chày hoặc tội phạm).

    • The driver committed a hit and run accident. (Người lái xe đã gây ra một vụ tai nạn đánh rồi chạy.)