hitting average
Định nghĩa
Danh từ: - Tỉ lệ đánh bóng thành công (trong bóng chày): "hitting average" là một chỉ số thống kê dùng để đo lường hiệu suất của một cầu thủ đánh bóng. Nó được tính bằng số lần đánh bóng thành công (base hits) chia cho tổng số lần chính thức đứng ở vị trí đánh bóng (official times at bat). Chỉ số này thường được biểu thị dưới dạng số thập phân (ví dụ: .300).
Lưu ý: Trong tiếng Anh, thuật ngữ phổ biến hơn là "batting average", nhưng "hitting average" cũng được dùng với cùng nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Ted Williams từng có tỉ lệ đánh bóng thành công trên 0.400.)
- (Một tỉ lệ đánh bóng thành công 0.300 được coi là xuất sắc trong bóng chày chuyên nghiệp.)
- (Tỉ lệ đánh bóng thành công của cầu thủ đó giảm sau một loạt trận đấu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain a high hitting average": duy trì một tỉ lệ đánh bóng thành công cao.
- The batter has managed to maintain a hitting average of .320 throughout the season. (Người đánh bóng đã duy trì được tỉ lệ đánh bóng thành công 0.320 trong suốt mùa giải.)
- "to improve one's hitting average": cải thiện tỉ lệ đánh bóng thành công.
- After working with the coach, he improved his hitting average by 50 points. (Sau khi làm việc với huấn luyện viên, anh ấy đã cải thiện tỉ lệ đánh bóng thành công của mình thêm 50 điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Batting average (danh từ): thuật ngữ phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với "hitting average".
- His batting average of .350 led the league. (Tỉ lệ đánh bóng thành công 0.350 của anh ấy dẫn đầu giải đấu.)
- Slugging average (danh từ): tỉ lệ đánh bóng mạnh, tính tổng số base đạt được chia cho số lần đánh bóng chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Batting average: tỉ lệ đánh bóng thành công (thuật ngữ chuẩn trong bóng chày).
- On-base percentage (OBP): tỉ lệ lên base, bao gồm cả đi bộ và bị ném trúng.
- Hitting percentage: tỉ lệ đánh bóng thành công (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hitting average".
Thành ngữ liên quan
- To hit below one's average: đánh bóng kém hơn so với tỉ lệ thông thường của mình.
- He's been hitting below his average lately, which worries the team. (Gần đây anh ấy đánh bóng kém hơn so với tỉ lệ thông thường, điều này khiến đội lo lắng.)