hive away

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cất giữ, dành dụm: "hive away" có nghĩa cất giữ hoặc dành dụm một thứ đó để sử dụng trong tương lai. Hành động này thường mang tính chất lén lút, kín đáo hoặc kế hoạch.
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định dành dụm một ít tiền cho việc nghỉ hưu.)
  • (Những con sóc cất giữ hạt dẻ cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hive away something": thường dùng với tân ngữ đồ vật, tiền bạc, hoặc tài nguyên.
    • He hived away his old books in the attic. (Anh ấy cất giữ những cuốn sách của mình trên gác xép.)
  • "to hive away for a rainy day": dành dụm cho những lúc khó khăn.
    • They hived away a portion of their income for a rainy day. (Họ dành dụm một phần thu nhập cho những lúc khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hive (n): tổ ong; nơi đông đúc, nhộn nhịp.
    • The office was a hive of activity. (Văn phòng một nơi nhộn nhịp hoạt động.)
  • Hive off (phrasal verb): tách ra, chia ra (thường dùng trong kinh doanh).
    • The company decided to hive off its unprofitable division. (Công ty quyết định tách bộ phận không sinh lời ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Store away: cất giữ, tích trữ.
    • He stored away the documents in a safe. (Anh ấy cất giữ tài liệu trong két an toàn.)
  • Stash: giấu, cất kín.
    • She stashed her savings under the mattress. ( ấy giấu tiền tiết kiệm dưới nệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hive up: (ít dùng) tích lũy, dành dụm.
    • They hived up a large collection of stamps. (Họ tích lũy một bộ sưu tập tem lớn.)
  • Hive into: (hiếm) đưa vào, nhồi nhét.
    • He hived the tools into the shed. (Anh ấy nhồi nhét dụng cụ vào nhà kho.)
Thành ngữ liên quan
  • To put something away for a rainy day: dành dụm cho lúc khó khăn (tương tự "hive away").
    • Always remember to put some money away for a rainy day. (Luôn nhớ dành dụm một ít tiền cho lúc khó khăn.)