hive off
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút (tiền) và chuyển đi nơi khác một cách bí mật, thường có ý đồ không trung thực: "hive off" chỉ hành động lấy một khoản tiền ra khỏi một quỹ hoặc tổ chức và chuyển nó đến một địa điểm khác, thường là một cách lén lút hoặc gian dối.
- Tách ra, tách rời khỏi một nhóm và trở nên độc lập: "hive off" cũng dùng để nói về việc loại bỏ một bộ phận hoặc đơn vị khỏi một tổ chức lớn hơn để nó hoạt động riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất (rút tiền một cách bí mật):
- The accountant hived off a large sum of money from the company's funds. (Kế toán đã rút một khoản tiền lớn từ quỹ của công ty và chuyển đi nơi khác.)
Nghĩa thứ hai (tách rời):
- The subsidiary was hived off from the main corporation to operate independently. (Công ty con đã được tách ra khỏi tập đoàn chính để hoạt động độc lập.)
- The new department was hived off from the marketing team. (Bộ phận mới đã được tách ra khỏi nhóm tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hive off into": tách ra và chuyển vào một thực thể hoặc vị trí khác.
- The company decided to hive off its struggling division into a separate entity. (Công ty quyết định tách bộ phận đang gặp khó khăn của mình thành một thực thể riêng.)
"hive off from": tách khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
- The research unit was hived off from the university to form a private lab. (Đơn vị nghiên cứu đã được tách khỏi trường đại học để thành lập một phòng thí nghiệm tư nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Hive (danh từ): tổ ong; cũng có thể dùng để chỉ một nơi nhộn nhịp hoạt động.
- The office was a hive of activity. (Văn phòng là một tổ ong hoạt động.)
Hive off (cụm động từ): không có biến thể chính thức nào khác.
Từ đồng nghĩa
- Tách ra: separate, detach, segregate.
- Rút tiền một cách bí mật: siphon off, divert, embezzle (nếu có ý đồ gian lận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Siphon off: rút ra hoặc chuyển đi một cách từ từ, thường là bất hợp pháp.
- He siphoned off funds from the charity. (Anh ta đã rút tiền từ tổ chức từ thiện một cách bất hợp pháp.)
Spin off: tách ra để tạo thành một công ty hoặc thực thể mới, thường là hợp pháp và có tổ chức.
- The company spun off its software division. (Công ty đã tách bộ phận phần mềm của mình ra.)
Thành ngữ liên quan
- Hive off không phải là thành ngữ phổ biến, nhưng nó được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ sự tách biệt hoặc rút lui có chủ đích.