hive up

Định nghĩa

Động từ:
- Tích trữ, dành dụm cho tương lai: "hive up" có nghĩa tiết kiệm hoặc để dành một thứ đó (thường tiền bạc, tài nguyên) để sử dụng sau này, giống như cách ong tích trữ mật trong tổ.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định dành dụm một ít tiền cho việc nghỉ hưu.)
  • (Họ tích trữ vật để đề phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hive up resources": tích trữ tài nguyên.

    • The company hived up resources to expand its operations. (Công ty đã tích trữ tài nguyên để mở rộng hoạt động.)
  • "to hive up energy": dành dụm năng lượng.

    • He hived up his energy for the final race. (Anh ấy dành dụm năng lượng cho cuộc đua cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hive (động từ): có nghĩa gốc đưa ong vào tổ, nhưng cũng được dùng với nghĩa bóng tích trữ.

    • The bees hive honey for the winter. (Những con ong tích trữ mật cho mùa đông.)
  • Hive off (cụm động từ): tách ra, chuyển đi (thường dùng cho một phần của công ty hoặc tổ chức).

    • They decided to hive off the unprofitable division. (Họ quyết định tách bộ phận không sinh lời ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Save up: dành dụm, tiết kiệm.
    • I am saving up for a new car. (Tôi đang dành dụm để mua một chiếc xe mới.)
  • Stockpile: tích trữ (thường dùng cho hàng hóa hoặc vật ).
    • The government stockpiled food for the disaster. (Chính phủ đã tích trữ thực phẩm cho thảm họa.)
  • Amass: thu gom, tích lũy.
    • He amassed a fortune through hard work. (Anh ấy tích lũy một khối tài sản nhờ làm việc chăm chỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hive off: tách ra, chuyển đi (đã giải thíchtrên).
    • The manager decided to hive off the project to a smaller team. (Người quản lý quyết định chuyển dự án sang một nhóm nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To hive up your nest egg: dành dụm cho quỹ dự phòng (thường dùng khi nói về tiền tiết kiệm cho tuổi già).
    • She hived up her nest egg carefully over the years. ( ấy đã dành dụm quỹ dự phòng của mình một cách cẩn thận qua nhiều năm.)