hiérarchiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo thứ bậc, theo cấp bậc: Chỉ cách thức một hành động, quyết định hoặc sự sắp xếp được thực hiện dựa trên hệ thống cấp bậc, từ cao xuống thấp.
- Theo quan hệ trên dưới: Diễn tả việc tuân theo trật tự quyền lực hoặc thẩm quyền trong một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'entreprise est organisée hiérarchiquement. (Công ty được tổ chức theo thứ bậc.)
- La décision a été prise hiérarchiquement. (Quyết định đã được đưa ra theo đúng cấp bậc.)
- Ces dossiers sont classés hiérarchiquement par ordre d'importance. (Những hồ sơ này được phân loại theo thứ bậc dựa trên mức độ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penser hiérarchiquement": suy nghĩ theo lối thứ bậc, luôn đặt mọi thứ vào một trật tự trên dưới.
- Il a tendance à penser hiérarchiquement, même dans ses relations personnelles. (Anh ta có xu hướng suy nghĩ theo kiểu thứ bậc, ngay cả trong các mối quan hệ cá nhân.)
- "Structure hiérarchiquement": cấu trúc một cách có thứ bậc.
- Les données doivent être structurées hiérarchiquement pour être comprises par le système. (Dữ liệu phải được cấu trúc một cách có thứ bậc để hệ thống có thể hiểu được.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiérarchie (danh từ giống cái): thứ bậc, hệ thống cấp bậc.
- La hiérarchie militaire est très stricte. (Hệ thống cấp bậc quân đội rất nghiêm ngặt.)
- Hiérarchique (tính từ): (thuộc về) thứ bậc, có tính chất thứ bậc.
- Un organigramme hiérarchique. (Một sơ đồ tổ chức theo cấp bậc.)
Từ đồng nghĩa
- Par ordre (de priorité, d'importance): theo thứ tự (ưu tiên, quan trọng).
- Selon la chaîne de commandement: theo chuỗi chỉ huy.
Từ trái nghĩa
- Horizontalement: một cách ngang hàng, theo chiều ngang (không có quan hệ trên dưới rõ rệt).
- Égalitairement: một cách bình đẳng.