hiérarchiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tổ chức theo thứ bậc: Sắp xếp các yếu tố, cá nhân hoặc ý tưởng thành một hệ thống có cấp bậc, trong đó một số được coi là quan trọng hơn hoặc cao hơn những cái khác.
- Ấn định theo cấp bậc: Phân loại hoặc xác định thứ tự ưu tiên, tầm quan trọng của các hạng mục khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le manager doit hiérarchiser les tâches de son équipe. (Người quản lý phải sắp xếp thứ tự ưu tiên các nhiệm vụ cho đội của mình.)
- Pour gagner du temps, il faut hiérarchiser ses objectifs. (Để tiết kiệm thời gian, cần phải xếp hạng mức độ quan trọng cho các mục tiêu của mình.)
- Comment hiérarchises-tu tes besoins ? (Bạn sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các nhu cầu của mình như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiérarchiser des informations": Sắp xếp thông tin theo mức độ quan trọng hoặc tính cấp thiết.
- Avant de rédiger un rapport, il est crucial de hiérarchiser les informations. (Trước khi viết một báo cáo, việc sắp xếp thông tin theo thứ bậc là rất quan trọng.)
"Hiérarchiser des valeurs": Xác định thứ tự ưu tiên của các giá trị cá nhân hoặc xã hội.
- Chaque société hiérarchise ses valeurs différemment. (Mỗi xã hội xếp hạng các giá trị của mình một cách khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Hiérarchie (danh từ giống cái): Hệ thống thứ bậc, cấp bậc.
- La hiérarchie dans l'entreprise est bien définie. (Hệ thống cấp bậc trong công ty được xác định rõ ràng.)
Hiérarchique (tính từ): Thuộc về thứ bậc, có tính chất thứ bậc.
- Une structure hiérarchique classique. (Một cơ cấu theo thứ bậc truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Classer par ordre d'importance: Phân loại theo thứ tự quan trọng.
- Ordonner: Sắp xếp, chỉnh đốn.
- Prioriser: Ưu tiên hóa (từ gần nghĩa, thường dùng trong quản lý hiện đại).
Từ trái nghĩa
- Égaliser: Làm cho bằng nhau, san bằng.
- Mettre sur le même plan: Đặt ngang hàng, coi như nhau.
ngoại động từ
- tổ chức theo thứ bậc
- Hiérarchiser une sociététổ chức một xã hội theo thứ bậc
- ấn định theo cấp bậc
- Hiérarchiser les salairesấn định lương bổng theo cấp bậc