hiérogrammate

Học thuật
Thân thiện
hiérogrammate

Un hiérogrammate enregistre des offrandes dans le temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thư lại miếu đền: Một chức vụ hoặc người phục vụ trong các đền thờ thời cổ đại, chuyên lo việc ghi chép, lưu trữ văn bản các công việc hành chính liên quan đến tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hiérogrammate était responsable des archives sacrées du temple. (Người thư lại miếu đền chịu trách nhiệm về các kho lưu trữ thiêng liêng của đền thờ.)
    • Dans l'Égypte ancienne, le rôle de l'hiérogrammate était très important. (Trong Ai Cập cổ đại, vai trò của thư lại miếu đền rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ khi mô tả về tổ chức xã hội tôn giáo của các nền văn minh cổ đại, đặc biệtAi Cập.
Biến thể từ gần giống
  • Hiérogrammatique (adj): thuộc về thư lại miếu đền hoặc công việc của họ.
    • Des fonctions hiérogrammatiques. (Các chức năng thuộc về thư lại miếu đền.)
Từ đồng nghĩa
  • Scribe sacré: thư lại thiêng liêng (cách gọi chung cho người ghi chép trong các vấn đề tôn giáo).
  • Secrétaire du temple: thưcủa đền thờ.
hiérogrammate

Un hiérogrammate enregistre des offrandes dans le temple.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thư lại miếu đền (phục vụ trong các đền)