hiérogrammatiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết chữ thánh, ký lục thánh: Một chức sắc trong tầng lớp tế Ai Cập cổ đại, chuyên phụ trách việc ghi chép, sao chép giải thích các văn bản tôn giáo, nghi lễ thiêng liêng bằng chữ tượng hình. Họnhững học giả am hiểu chữ viết kiến thức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le hiérogrammatiste était responsable de la transcription des textes sacrés. (Người viết chữ thánh chịu trách nhiệm sao chép các văn bản thiêng liêng.)
    • Seuls les hiérogrammatistes pouvaient interpréter ces inscriptions anciennes. (Chỉ có nhữnglục thánh mới có thể giải thích những chữ khắc cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du hiérogrammatiste": Vai trò của người viết chữ thánh.
    • Le rôle du hiérogrammatiste dépassait la simple copie ; il était aussi un gardien du savoir. (Vai trò của người viết chữ thánh vượt ra ngoài việc sao chép đơn thuần; họ cònngười gìn giữ tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiérogrammate (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ người viết chữ thánh, ký lục thánh. Đâymột biến thể phổ biến hơn.
    • L'hiérogrammate conservait les archives du temple. (Vịlục thánh lưu giữ các tài liệu lưu trữ của đền thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scribe sacré: Ký lục thánh.
  • Écrivain religieux: Người viết/ghi chép tôn giáo.
  1. xem hiérogrammate