hiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người cùng làm việc: Một nhóm thợ hoặc người lao động cùng phối hợp làm một công việc trong một khoảng thời gian nhất định.
- Khoảng thời gian thi đấu: Đơn vị thời gian được chia ra một cách đều đặn trong một trận thi đấu thể thao, giữa các khoảng này thường có thời gian nghỉ.
- Đợt hoạt động: Một khoảng thời gian diễn ra một hoạt động sôi nổi, xen kẽ với những lúc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nhóm người):
- Công trường cần thuê thêm một hiệp thợ hồ. (The construction site needs to hire another team of masons.)
- Hiệp thợ này làm việc rất có năng suất. (This team of workers is very productive.)
Danh từ (Thi đấu):
- Trận đấu bóng chuyền kéo dài năm hiệp. (The volleyball match lasted five sets.)
- Đội nhà ghi bàn thắng quyết định ở hiệp phụ. (The home team scored the decisive goal in extra time.)
Danh từ (Đợt hoạt động):
- Sau hiệp làm việc căng thẳng, mọi người được nghỉ giải lao. (After an intense work period, everyone got a break.)
- Tiếng trống vang lên báo hiệu hiệp thi đấu mới bắt đầu. (The drum sounded, signaling the start of a new competition period.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiệp phụ": Khoảng thời gian thi đấu thêm để phân định thắng thua khi hai đội hòa nhau sau các hiệp chính thức.
- Trận đấu phải bước vào hiệp phụ vì tỉ số hòa. (The match had to go into extra time because the score was tied.)
"Hiệp một", "Hiệp hai": Cách gọi cụ thể cho từng phần của trận đấu.
- Pha phản công nhanh ở phút cuối hiệp một đã mang về bàn thắng. (The quick counter-attack in the final minute of the first half brought a goal.)
Biến thể và từ gần giống
- Hợp (phương ngữ): Một biến thể phương ngữ của "hiệp" với nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ nhóm người cùng làm việc.
- Đợt: Có nghĩa gần giống với "hiệp" khi chỉ một khoảng thời gian diễn ra hoạt động.
- Ván: Thường dùng cho các môn thi đấu như cờ, bài, có thể coi là một đơn vị thi đấu tương tự "hiệp".
- Trận: Chỉ toàn bộ cuộc thi đấu, lớn hơn một "hiệp".
Từ đồng nghĩa
- Phân hiệp (trong thể thao): Cùng chỉ một giai đoạn thi đấu.
- Chặng: Một đoạn, một phần của một quá trình dài.
- Ca (làm việc): Khoảng thời gian làm việc được phân chia trong ngày.
Các cụm từ liên quan
Chia hiệp: Hành động phân chia thời gian một trận đấu thành các phần nhỏ.
- Trọng tài thông báo sẽ chia hiệp đấu. (The referee announced the division of the match into periods.)
Nghỉ giữa hiệp: Khoảng thời gian ngắn giữa hai hiệp thi đấu.
- Các cầu thủ tranh thủ uống nước trong thời gian nghỉ giữa hiệp. (The players took the opportunity to drink water during the halftime break.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hiệp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng "hiệp" chủ yếu mang tính thuật ngữ trong lao động và thể thao.)
- 1 d. Nhóm những người thợ cùng phối hợp với nhau làm một công việc trong một thời gian nhất định. Hiệp thợ mộc. Phải bốn hiệp thợ làm trong ba ngày.
- 2 d. 1 Từ dùng để chỉ từng đơn vị thời gian ngắt ra một cách đều đặn trong trận đọ sức hoặc thi đấu thể thao. Mỗi trận đấu chia làm hai hiệp. Thắng cả năm hiệp. 2 (kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian diễn ra một hoạt động sôi nổi, ở giữa có nghỉ; như đợt. Gà gáy hiệp nhất. Đổ bêtông hiệp thứ hai.
- 3 (ph.). x. hợp2 (ng. I).