hn

hn

A chemist carefully handles a vial of HN in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng không màu, dễ nổ, dễ bay hơi, độc mùi hôi thối: "hn" một hợp chất hóa học cụ thể, thường được sử dụng trong công nghiệp hoặc nghiên cứu, nhưng rất nguy hiểm do tính dễ nổ độc hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory handled hn with extreme caution due to its toxicity. (Phòng thí nghiệm xử lý hn một cách hết sức thận trọng tính độc hại của .)
    • Workers must wear protective gear when dealing with hn. (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi tiếp xúc với hn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hn as a reagent": hn như một chất phản ứng trong hóa học.

    • In organic synthesis, hn is sometimes used as a reagent for nitration. (Trong tổng hợp hữu cơ, hn đôi khi được dùng làm chất phản ứng để nitro hóa.)
  • "hn in industrial applications": hn trong các ứng dụng công nghiệp.

    • The explosive nature of hn makes it suitable for certain military applications. (Bản chất dễ nổ của hn khiến phù hợp cho một số ứng dụng quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hn (viết tắt): "hn" thường viết tắt của một tên hóa học cụ thể ( dụ: hydrogen nitride hoặc một hợp chất khác), nhưng không biến thể phổ biến khác.
  • Hn-like compounds: các hợp chất tương tự hn.
    • Scientists study hn-like compounds to understand explosive properties. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hợp chất tương tự hn để hiểu tính chất nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosive liquid: chất lỏng dễ nổ.
  • Toxic compound: hợp chất độc hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hn" do đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "hn" do đây từ chuyên ngành hóa học.