ho chi minh city

ho chi minh city

Ho Chi Minh City is a bustling metropolis with many motorbikes and street markets.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Hồ Chí Minh: một thành phố lớn nhấtmiền Nam Việt Nam; trước đây (với tên gọi Sài Gòn) từng thủ đô của Liên bang Đông Dương thuộc Pháp.
dụ sử dụng
  • (Thành phố Hồ Chí Minh trung tâm kinh tế của Việt Nam.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh văn hóa sôi động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Ho Chi Minh City": ở tại Thành phố Hồ Chí Minh.

    • She has been living in Ho Chi Minh City for five years. ( ấy đã sốngThành phố Hồ Chí Minh được năm năm.)
  • "to travel to Ho Chi Minh City": đi du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh.

    • We plan to travel to Ho Chi Minh City next summer. (Chúng tôi dự định đi du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh vào mùa tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Saigon (danh từ riêng): Tên của Thành phố Hồ Chí Minh, vẫn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày văn hóa.
    • Saigon is known for its bustling markets. (Sài Gòn nổi tiếng với những khu chợ nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sài Gòn: Tên gọi lịch sử thông dụng của Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thành phố Hồ Chí Minh: Tên chính thức hiện nay.
Các cụm từ liên quan
  • Ho Chi Minh City Center: Trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh (khu vực trung tâm thành phố).
    • The Ho Chi Minh City Center is famous for its skyscrapers. (Trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saigon never sleeps": Sài Gòn không bao giờ ngủ (ám chỉ sự sôi động, nhộn nhịp suốt ngày đêm của thành phố).
    • Saigon never sleeps; there is always something happening. (Sài Gòn không bao giờ ngủ; luôn có điều đó diễn ra.)