hoàn, a hoàn, đòi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu gái, người giúp việc nữ trong gia đình: Từ dùng để chỉ người phụ nữ hoặc thiếu nữ làm công việc phục vụ, chăm sóc trong các gia đình quyền quý, giàu có thời xưa.
    • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Đây từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến ngày trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các gia đình quan lại ngày xưa thường nhiều hoàn phục vụ.
    • a hoàn ấy rất chăm chỉ trung thành với chủ nhà.
    • Truyện Kiều nhắc đến cảnh đòi theo hầu Thúy Kiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hoàn": Cách gọi thân mật hoặc quen thuộc hơn đối với người hầu gái.
    • a hoàn nhỏ luônbên cạnh phục vụ tiểu thư.
  • "hầu hạ" (liên quan đến chức năng): Mô tả công việc của hoàn.
    • Công việc chính của các đòi hầu hạ chủ nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Thị tỳ / Thị nữ (danh từ): Cũng từ chỉ người hầu gái, thường đi theo hầu các tiểu thư, quý nữ trong cung đình hoặc gia đình quyền quý. Mang sắc thái trang trọng, cổ.
    • Công chúa đi đâu cũng thị nữ theo hầu.
  • Người hầu / Người giúp việc (danh từ): Cách gọi phổ biến, hiện đại trung tính hơn cho công việc tương tự.
    • Nhà họ thuê một người giúp việc để nấu ăn dọn dẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Đầy tớ gái: Người nữ làm thuê, phục vụ trong nhà.
  • Osin (từ mượn, thông tục): Cách gọi thông dụng hiện nay cho người giúp việc gia đình.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Các từ hoàn, a hoàn, đòi mang sắc thái cổ xưa, thường gặp trong văn học, điện ảnh, kịch về đề tài lịch sử, phong kiến. Trong giao tiếp hiện đại, ít khi sử dụng trực tiếp để gọi người giúp việc có thể mang hàm ý không bình đẳng.
  • Ngữ cảnh: Nên dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, miêu tả lịch sử, hoặc khi trích dẫn văn thơ cổ.
  1. đầy tớ gái