hoan lạc chủ nghĩa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa hoan lạc: Một học thuyết, quan điểm triết học hoặc lối sống coi việc tìm kiếm khoái lạc hưởng thụ mục đích tối cao nền tảng của đạo đức.
    • Người theo chủ nghĩa hoan lạc: Chỉ một cá nhân sống hành động theo nguyên tắc của chủ nghĩa hoan lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triết học Hy Lạp cổ đại những trường phái đề cao hoan lạc chủ nghĩa.
    • Anh ta sống như một kẻ hoan lạc chủ nghĩa, chỉ quan tâm đến những thú vui trước mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo đuổi hoan lạc chủ nghĩa": hành động sống tìm kiếm lạc thú một cách chủ đích, như một triết lý.
    • Lối sống buông thả của hắn không phải sự theo đuổi hoan lạc chủ nghĩa đích thực, chỉ sự ham muốn tầm thường.
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nghĩa khoái lạc: Cách gọi khác, mang sắc thái học thuật hơn, cho cùng một khái niệm.
  • Chủ nghĩa hưởng lạc: Cách diễn đạt nhấn mạnh khía cạnh "hưởng thụ".
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn chương hoặc triết học.
  • Lối sống hưởng lạc: Cụm từ mô tả một phong cách sống tương ứng, nhưng không nhất thiết mang tính hệ thống thành "chủ nghĩa".
Từ trái nghĩa
  • Chủ nghĩa khổ hạnh (Asceticism): Triết lý hoặc lối sống từ bỏ lạc thú vật chất, đề cao sự tu dưỡng kỷ luật tinh thần.
  • Chủ nghĩa vị tha: Lý tưởng sống người khác, đặt lợi ích tập thể lên trên sự hưởng thụ cá nhân.
hoan lạc chủ nghĩa
Triết học Hy Lạp cổ đại có những trường phái đề cao hoan lạc chủ nghĩa.