hoarsely

hoarsely

"Excuse me," he said hoarsely.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khàn khàn, khản đặc: "hoarsely" mô tả cách nói hoặc phát ra âm thanh khi giọng nói bị khàn, thường do mệt mỏi, cảm lạnh, hoặc cảm xúc mạnh.

dụ sử dụng
  • ("Xin lỗi," anh ấy nói một cách khàn khàn.)
  • ( ấy thì thầm khản đặc, cổ họng đau rát la hét.)
  • (Ông già nói khàn khàn sau một đêm dài ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cry hoarsely": khóc hoặc gào thét với giọng khàn.
    • The child cried hoarsely for his mother. (Đứa trẻ khóc khản đặc gọi mẹ.)
  • "to laugh hoarsely": cười với giọng khàn, thường mang sắc thái mệt mỏi hoặc châm biếm.
    • He laughed hoarsely at the joke, his voice barely audible. (Anh ấy cười khàn khàn trước câu chuyện cười, giọng gần như không nghe .)
Biến thể từ gần giống
  • Hoarse (tính từ): khàn (giọng).
    • Her voice was hoarse after singing all night. (Giọng ấy bị khàn sau khi hát suốt đêm.)
  • Hoarseness (danh từ): sự khàn giọng, tình trạng khàn.
    • The hoarseness in his throat made it hard to talk. (Sự khàn giọng trong cổ họng khiến anh ấy khó nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Raspily: một cách khàn rít, thô ráp.
    • He raspily ordered a glass of water. (Anh ấy khàn rít gọi một cốc nước.)
  • Huskily: một cách khàn khàn, thường mang sắc thái quyến rũ hoặc trầm ấm.
    • She spoke huskily, her voice low and smoky. ( ấy nói khàn khàn, giọng trầm mờ ảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hoarsely", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động nói:
    • Speak hoarsely: nói khàn.
      • He spoke hoarsely into the microphone. (Anh ấy nói khàn vào micro.)
    • Whisper hoarsely: thì thầm khản đặc.
      • She whispered hoarsely in the dark room. ( ấy thì thầm khản đặc trong căn phòng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hoarsely", nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh như:
    • "To clear one's throat hoarsely": hắng giọng một cách khàn.
      • He cleared his throat hoarsely before beginning his speech. (Anh ấy hắng giọng khàn khàn trước khi bắt đầu bài phát biểu.)