hoary marmot

hoary marmot

A hoary marmot stands on a rocky outcrop in the mountains.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loài macmot (một loại sóc đất lớn) lông màu xám bạc, sinh sốngvùng núi Bắc Mỹ. Tên gọi "hoary" (màu xám bạc) trong tiếng Anh ám chỉ bộ lông đặc trưng của chúng.
dụ sử dụng
  • (Macmot xám bạc thường được tìm thấycác đồng cỏ trên núi cao sườn đá.)
  • (Vào mùa , macmot xám bạc ăn cỏ hoa dại.)
  • (Một nhóm macmot xám bạc có thể được nhìn thấy đang tắm nắng trên các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoary marmot whistle": Tiếng kêu rít đặc trưng của loài macmot xám bạc, dùng để cảnh báo nguy hiểm.

    • The hoary marmot whistle alerted other animals to the presence of a predator. (Tiếng kêu rít của macmot xám bạc đã cảnh báo các động vật khác về sự hiện diện của kẻ săn mồi.)
  • "hoary marmot hibernation": Giai đoạn ngủ đông kéo dài của loài này, thường từ tháng 9 đến tháng 5.

    • Hoary marmot hibernation is one of the longest among North American mammals. (Giai đoạn ngủ đông của macmot xám bạc một trong những giai đoạn dài nhất trong số các loài động vật Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmot (danh từ): Macmot, một chi sóc đất lớn, bao gồm nhiều loài khác nhau như macmot bụng vàng (yellow-bellied marmot).
    • Marmots are known for their burrowing behavior and social structure. (Macmot nổi tiếng với hành vi đào hang cấu trúc xã hội của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Whistler (danh từ, thông tục): Tên gọi khác của macmot xám bạc, dựa trên tiếng kêu rít của chúng.
    • The whistler is a common sight in Rocky Mountain national parks. (Loài whistler một cảnh tượng phổ biến trong các công viên quốc giaDãy núi Rocky.)
Các cụm từ liên quan
  • "hoary marmot colony": Quần thể macmot xám bạc, thường sống theo nhóm gia đình.
    • Researchers studied a hoary marmot colony in the Canadian Rockies. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu một quần thể macmot xám bạcdãy núi Rocky Canada.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hoary marmot" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, loài này đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự cảnh giác thích nghi với môi trường khắc nghiệt.