hoaxer

hoaxer

A hoaxer placed a fake spider on his friend's desk.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ lừa bịp, kẻ chơi khăm – "hoaxer" chỉ một người cố tình tạo ra hoặc lan truyền một trò lừa bịp, một thông tin sai lệch hoặc một tình huống giả mạo nhằm đánh lừa người khác, thường để gây cười, gây hoang mang hoặc trục lợi.

dụ sử dụng
  • (Kẻ lừa bịp đã thuyết phục mọi người rằng một vật thể bay không xác định đã hạ cánh trong công viên.)
  • (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ chơi khăm đã thực hiện các cuộc đe dọa bom giả.)
  • (Một kẻ lừa bịp nổi tiếng từng lừa truyền thông đưa tin về cái chết giả của một người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hoaxer by nature": một người bản tính hay lừa bịp hoặc chơi khăm.
    • He is a hoaxer by nature, always inventing stories to confuse his colleagues. (Anh ta một kẻ lừa bịp bẩm sinh, luôn bịa ra những câu chuyện để làm đồng nghiệp bối rối.)
  • "to expose a hoaxer": vạch trần một kẻ lừa bịp.
    • The journalist worked for months to expose the hoaxer behind the fake charity. (Nhà báo đã làm việc trong nhiều tháng để vạch trần kẻ lừa bịp đứng sau tổ chức từ thiện giả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoax (danh từ): trò lừa bịp, trò chơi khăm.
    • The email about free money was just a hoax. (Email về tiền miễn phí chỉ một trò lừa bịp.)
  • Hoax (động từ): lừa bịp, chơi khăm.
    • They hoaxed the public into believing the product was magical. (Họ đã lừa công chúng tin rằng sản phẩm phép thuật.)
  • Hoaxing (danh động từ): hành động lừa bịp.
    • Hoaxing is considered a serious crime when it causes public panic. (Hành động lừa bịp được coi tội nghiêm trọng khi gây hoang mang công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prankster: kẻ chơi khăm, thường mang tính vui vẻ, không ác ý.
  • Deceiver: kẻ lừa dối, nhấn mạnh vào sự gian dối.
  • Fraudster: kẻ lừa đảo, thường liên quan đến tội phạm tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hoax someone into something: lừa ai đó làm gì.
    • The hoaxer tricked people into donating money to a fake cause. (Kẻ lừa bịp đã lừa mọi người quyên góp tiền cho một mục đích giả mạo.)
Thành ngữ liên quan
  • To cry wolf: báo động giả, tương tự như hành động của một hoaxer.
    • Like a hoaxer, he cried wolf so many times that no one believed him anymore. (Giống như một kẻ lừa bịp, anh ta đã báo động giả nhiều lần đến nỗi không ai còn tin anh ta nữa.)
  • To pull a fast one: thực hiện một trò lừa bịp nhanh chóng.
    • The hoaxer pulled a fast one on the tourists by selling fake tickets. (Kẻ lừa bịp đã thực hiện một trò lừa nhanh với khách du lịch bằng cách bán giả.)