hobble skirt

hobble skirt

A woman in a hobble skirt walks carefully down the street.

Định nghĩa

Danh từ: Váy chânmột loại váy dài, rất hẹpphần dưới đầu gối, được mặc phổ biến trong khoảng thời gian từ năm 1910 đến 1914. Loại váy này khiến người mặc khó di chuyển nhanh, buộc phải đi những bước nhỏ, như thể bị "cùm" chân.

dụ sử dụng
  • (Váy chân từng một xu hướng thời trang hạn chế sự di chuyển của phụ nữ.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy chân đến bữa tiệc theo chủ đề cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hobbled by a hobble skirt": bị cản trở bởi váy chân.
    • The actress was hobbled by her hobble skirt during the performance. (Nữ diễn viên bị cản trở bởi chiếc váy chân của mình trong buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobble (động từ): đi khập khiễng, cản trở.
    • The horse was hobbled to prevent it from running away. (Con ngựa bị cùm chân để ngăn chạy đi.)
  • Hobble (danh từ): dây cùm, sự cản trở.
    • The hobble on the prisoner's legs was tight. (Dây cùmchân nhân rất chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Skirt: váy (nói chung).
  • Fashion constraint: ràng buộc thời trang (mô tả tính chất hạn chế của loại váy này).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến liên quan đến "hobble skirt".

Thành ngữ liên quan
  • "to be in a hobble": ở trong tình huống khó khăn, bị cản trở.
    • She found herself in a hobble when her dress got caught in the door. ( ấy thấy mình rơi vào tình huống khó khăn khi chiếc váy bị kẹt vào cửa.)