hobbler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi khập khiễng, người tập tễnh: "hobbler" chỉ một người có dáng đi khập khiễng, thường do bị thương hoặc khuyết tật ở chân.
Ví dụ sử dụng
- (Ông già đó là một người đi khập khiễng nổi tiếng trong làng sau tai nạn của ông ấy.)
- (Cô ấy trở thành người đi tập tễnh sau ca phẫu thuật, nhưng cô ấy từ chối dùng nạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a hobbler": là một người đi khập khiễng.
- Despite being a hobbler, he completed the marathon. (Mặc dù là một người đi khập khiễng, anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua marathon.)
"hobbler's gait": dáng đi khập khiễng.
- The doctor recognized the hobbler's gait immediately. (Bác sĩ nhận ra ngay dáng đi khập khiễng đó.)
Biến thể và từ gần giống
Hobble (động từ): đi khập khiễng.
- He hobbled along the street after twisting his ankle. (Anh ấy đi khập khiễng dọc phố sau khi bị bong gân mắt cá chân.)
Hobbling (tính từ): có dáng đi khập khiễng.
- The hobbling figure in the distance was hard to recognize. (Bóng dáng đi khập khiễng ở đằng xa thật khó nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
- Limper: người đi khập khiễng (cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
- Cripple: người tàn tật (từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc lỗi thời, cần thận trọng khi dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hobble along: đi khập khiễng về phía trước.
- The injured soldier hobbled along the path. (Người lính bị thương đi khập khiễng dọc con đường.)
Hobble away: đi khập khiễng rời khỏi.
- After the fall, she hobbled away from the scene. (Sau cú ngã, cô ấy đi khập khiễng rời khỏi hiện trường.)
Thành ngữ liên quan
- "Hobble someone's style": cản trở, làm khó ai đó (thành ngữ không chính thức).
- His lack of confidence hobbled his style at the party. (Sự thiếu tự tin của anh ấy đã cản trở phong cách của anh ấy tại bữa tiệc.)