hobbyhorse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa gỗ (đồ chơi trẻ em): "hobbyhorse" chỉ một món đồ chơi của trẻ em, hình dạng một con ngựa giả được gắn trên các thanh đu đưa (rockers); trẻ em ngồi lên đó giả vờ cưỡi ngựa.
    • Chủ đề yêu thích (thường lặp đi lặp lại): "hobbyhorse" còn được dùng để chỉ một chủ đề, vấn đề, hoặc sở thích một người thường xuyên nói đến, quay trở lại, hoặc nhấn mạnh một cách nhiệt tình, đôi khi gây nhàm chán cho người khác.
dụ sử dụng
  • Ngựa gỗ (đồ chơi):

    • The little boy rode his hobbyhorse around the living room. (Cậu cưỡi con ngựa gỗ của mình quanh phòng khách.)
    • She spent hours playing with her wooden hobbyhorse. ( đã dành hàng giờ chơi với con ngựa gỗ của mình.)
  • Chủ đề yêu thích:

    • Don't get him started on his hobbyhorse about environmental issues. (Đừng để anh ấy bắt đầu nói về chủ đề yêu thích của anh ấy liên quan đến các vấn đề môi trường.)
    • His hobbyhorse is the importance of early childhood education. (Chủ đề yêu thích của ông ấy tầm quan trọng của giáo dục mầm non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride one's hobbyhorse": nói hoặc nhấn mạnh quá mức về một chủ đề yêu thích.

    • He is always riding his hobbyhorse about the need for tax reform. (Anh ấy luôn luôn nhấn mạnh về chủ đề yêu thích của mình về sự cần thiết cải cách thuế.)
  • "to get on one's hobbyhorse": bắt đầu nói về chủ đề yêu thích một cách nhiệt tình.

    • Once she gets on her hobbyhorse about organic food, she won't stop talking. (Một khi ấy bắt đầu nói về chủ đề yêu thích của mình về thực phẩm hữu cơ, ấy sẽ không ngừng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobby (danh từ): sở thích, thú vui.

    • Gardening is my favorite hobby. (Làm vườn sở thích yêu thích của tôi.)
  • Horse (danh từ): con ngựa.

    • He likes to ride a horse on weekends. (Anh ấy thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pet topic: chủ đề yêu thích (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).

    • The teacher's pet topic is classical literature. (Chủ đề yêu thích của giáo viên văn học cổ điển.)
  • Favorite subject: chủ đề ưa thích.

    • Politics is his favorite subject to discuss. (Chính trị chủ đề ưa thích của anh ấy để thảo luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hobbyhorse".
Thành ngữ liên quan
  • "Be on a hobbyhorse": đang nói về một chủ đề yêu thích một cách say mê.
    • He's on his hobbyhorse again about the need for more parks. (Anh ấy lại đang nói về chủ đề yêu thích của mình về sự cần thiết thêm công viên.)
hobbyhorse
A child rides a wooden hobbyhorse in the living room.