hobbyist

hobbyist

A hobbyist carefully paints a ceramic vase in her studio.

Định nghĩa

Danh từ: Người theo đuổi một hoạt động trong thời gian rảnh rỗi niềm vui thích.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi một người yêu thích nhiếp ảnh nghiệp .)
  • (Người đam mê đồ gỗ dành cuối tuần để đóng đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serious hobbyist": người đam mê nghiêm túc, dành nhiều thời gian công sức cho sở thích.

    • She is a serious hobbyist baker, often entering competitions. ( ấy một người làm bánh nghiệp nghiêm túc, thường tham gia các cuộc thi.)
  • "hobbyist-level": cấp độ nghiệp (thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc công cụ dành cho người chơi không chuyên).

    • This camera is perfect for hobbyist-level photography. (Chiếc máy ảnh này hoàn hảo cho nhiếp ảnhcấp độ nghiệp .)
Biến thể từ gần giống
  • Hobby (danh từ): sở thích, thú vui trong thời gian rảnh.
    • Gardening is my favorite hobby. (Làm vườn sở thích yêu thích của tôi.)
  • Hobbyist (tính từ): thuộc về người nghiệp .
    • They run a hobbyist club for model airplane enthusiasts. (Họ điều hành một câu lạc bộ nghiệp dành cho những người đam mê máy bay mô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateur: người chơi nghiệp (thường nhấn mạnh việc không chuyên nghiệp).
  • Enthusiast: người đam mê, nhiệt tình với một hoạt động.
  • Dilettante: người yêu thích hời hợt, không chuyên sâu (mang nghĩa hơi tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hobbyist", nhưng có thể dùng với động từ "take up" (bắt đầu một sở thích): - Take up (v): bắt đầu làm gì đó như một sở thích. - He took up painting as a hobbyist. (Anh ấy bắt đầu vẽ tranh như một người nghiệp .)

Thành ngữ liên quan
  • "Turn a hobby into a business": biến sở thích thành công việc kinh doanh.
    • Many hobbyist knitters turn their passion into a business. (Nhiều người đan len nghiệp biến đam mê của họ thành công việc kinh doanh.)