hock-joint
A horse stands with its weight on one hind leg, clearly showing the prominent hock-joint.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khớp khuỷu chân sau: "hock-joint" là khớp cổ chân ở chân sau của các loài động vật có móng guốc (như ngựa, bò, cừu). Khớp này tương ứng với mắt cá chân của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa bị thương ở khớp khuỷu chân sau trong cuộc đua.)
- (Bác sĩ thú y thường kiểm tra khớp khuỷu chân sau để xem xét tình trạng què ở gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hock-joint inflammation": viêm khớp khuỷu chân sau.
- Hock-joint inflammation is a common issue in dairy cows. (Viêm khớp khuỷu chân sau là vấn đề phổ biến ở bò sữa.)
"hock-joint angle": góc của khớp khuỷu chân sau, thường được đo trong đánh giá cấu trúc cơ thể động vật.
- The hock-joint angle affects the horse's gait and speed. (Góc của khớp khuỷu chân sau ảnh hưởng đến dáng đi và tốc độ của ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Hock (n): cách gọi ngắn gọn của "hock-joint".
- The dog has a problem with its hock. (Con chó có vấn đề với khớp khuỷu chân sau của nó.)
Hock (v): cầm đồ (nghĩa khác, không liên quan).
- He had to hock his watch to pay the rent. (Anh ấy phải cầm đồng hồ để trả tiền thuê nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tarsal joint: khớp cổ chân (thuật ngữ giải phẫu).
- Ankle joint (of animals): khớp mắt cá chân (của động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "hock-joint")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "hock-joint")