hock-joint

hock-joint

A horse stands with its weight on one hind leg, clearly showing the prominent hock-joint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp khuỷu chân sau: "hock-joint" khớp cổ chânchân sau của các loài động vật móng guốc (như ngựa, , cừu). Khớp này tương ứng với mắt cá chân của con người.
dụ sử dụng
  • (Con ngựa bị thươngkhớp khuỷu chân sau trong cuộc đua.)
  • (Bác sĩ thú y thường kiểm tra khớp khuỷu chân sau để xem xét tình trạng quègia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hock-joint inflammation": viêm khớp khuỷu chân sau.

    • Hock-joint inflammation is a common issue in dairy cows. (Viêm khớp khuỷu chân sau vấn đề phổ biến sữa.)
  • "hock-joint angle": góc của khớp khuỷu chân sau, thường được đo trong đánh giá cấu trúc cơ thể động vật.

    • The hock-joint angle affects the horse's gait and speed. (Góc của khớp khuỷu chân sau ảnh hưởng đến dáng đi tốc độ của ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hock (n): cách gọi ngắn gọn của "hock-joint".

    • The dog has a problem with its hock. (Con chó vấn đề với khớp khuỷu chân sau của .)
  • Hock (v): cầm đồ (nghĩa khác, không liên quan).

    • He had to hock his watch to pay the rent. (Anh ấy phải cầm đồng hồ để trả tiền thuê nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tarsal joint: khớp cổ chân (thuật ngữ giải phẫu).
  • Ankle joint (of animals): khớp mắt cá chân (của động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "hock-joint")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "hock-joint")