hockey player

Định nghĩa

Danh từ: vận động viên khúc côn cầu - hockey player chỉ một người chơi môn thể thao khúc côn cầu (hockey), trên băng (ice hockey) hay trên sân cỏ (field hockey). - Đây danh từ ghép, trong đó "hockey" môn thể thao, "player" người chơi.

dụ sử dụng
  • (Một vận động viên khúc côn cầu chuyên nghiệp phải rất nhanh khỏe.)
  • (Anh trai tôi muốn trở thành vận động viên khúc côn cầu khi lớn lên.)
  • (Vận động viên khúc côn cầu đã ghi bàn thắng quyết định trong phút cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hockey player at heart": một người yêu thích khúc côn cầu trong tâm hồn.

    • Even though he retired, he is still a hockey player at heart. ( đã nghỉ hưu, anh ấy vẫn một vận động viên khúc côn cầu trong tâm hồn.)
  • "hockey player's mentality": tinh thần của một vận động viên khúc côn cầu (thường chỉ sự kiên trì, đồng đội).

    • She has a hockey player's mentality, never giving up. ( ấy tinh thần của một vận động viên khúc côn cầu, không bao giờ bỏ cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice hockey player (danh từ): vận động viên khúc côn cầu trên băng.

    • An ice hockey player wears skates and a helmet. (Một vận động viên khúc côn cầu trên băng mang giày trượt băng bảo hiểm.)
  • Field hockey player (danh từ): vận động viên khúc côn cầu trên sân cỏ.

    • A field hockey player uses a curved stick to hit the ball. (Một vận động viên khúc côn cầu trên sân cỏ dùng gậy cong để đánh bóng.)
  • Hockey (danh từ): môn khúc côn cầu.

    • Hockey is a popular sport in Canada. (Khúc côn cầu một môn thể thao phổ biến ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Athlete in hockey: vận động viên trong môn khúc côn cầu.
  • Hockey athlete: vận động viên khúc côn cầu (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play hockey: chơi khúc côn cầu.

    • They play hockey every weekend. (Họ chơi khúc côn cầu mỗi cuối tuần.)
  • Train as a hockey player: tập luyện để trở thành vận động viên khúc côn cầu.

    • He trains as a hockey player at the local rink. (Anh ấy tập luyện để trở thành vận động viên khúc côn cầu tại sân băng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hockey player's stick": gậy của vận động viên khúc côn cầu (thường dùng để chỉ công cụ chính trong môn thể thao này).

    • A hockey player's stick is made of wood or composite material. (Gậy của vận động viên khúc côn cầu được làm từ gỗ hoặc vật liệu composite.)
  • "To be a team player": người chơi đồng đội (không riêng cho khúc côn cầu, nhưng thường liên quan đến tinh thần đồng đội của một hockey player).

    • A good hockey player is always a team player. (Một vận động viên khúc côn cầu giỏi luôn người chơi đồng đội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hockey player"

hockey player
A hockey player skates down the ice with a puck on their stick.