hodge-podge
/'hɔtʃpɔt/ Cách viết khác : (hodge-podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau: Một món ăn được nấu từ nhiều nguyên liệu khác nhau trộn lẫn.
- Mớ hỗn hợp, sự lộn xộn: Một tập hợp không có trật tự của nhiều thứ khác nhau, không ăn khớp với nhau.
- (Pháp lý) Sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều: Trong luật pháp, đặc biệt là luật thừa kế, đây là việc gộp chung tất cả tài sản của người đã khuất không để lại di chúc để chia đều cho những người thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stew was a delicious hodge-podge of vegetables and lamb. (Món hầm là một món hổ lốn ngon lành từ rau củ và thịt cừu.)
- Her essay was a hodge-podge of ideas from different sources without a clear argument. (Bài luận của cô ấy là một mớ hỗn hợp ý tưởng từ các nguồn khác nhau mà không có lập luận rõ ràng.)
- The legal process involved a hodge-podge of the estate's assets. (Quy trình pháp lý liên quan đến việc thu gộp tài sản của di sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A cultural hodge-podge": Một sự pha trộn văn hóa.
- The city's cuisine is a cultural hodge-podge, reflecting its diverse population. (Ẩm thực của thành phố là một sự pha trộn văn hóa, phản ánh dân cư đa dạng của nó.)
"A hodge-podge of styles": Một sự kết hợp lộn xộn các phong cách.
- The room's decor was a hodge-podge of styles from different decades. (Trang trí của căn phòng là một mớ hỗn hợp các phong cách từ những thập kỷ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotchpotch (danh từ): Cách viết và phát âm khác của "hodge-podge", có cùng nghĩa.
- The report was just a hotchpotch of old data. (Báo cáo chỉ là một mớ hỗn độn của dữ liệu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Jumble: Mớ hỗn độn.
- Mishmash: Hỗn tạp, hỗn hợp lộn xộn.
- Medley: Sự pha trộn, bản hòa tấu (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Mélange: Hỗn hợp (từ mượn tiếng Pháp).
Từ trái nghĩa
- Order: Trật tự.
- Uniformity: Tính đồng nhất.
- System: Hệ thống.
Thành ngữ liên quan
- A mixed bag: Một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau, cả tốt lẫn xấu (thường dùng cho người hoặc kết quả).
- The applicants were a real mixed bag. (Các ứng viên thực sự là một tập hợp đủ loại.)
danh từ
- món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau
- (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)
- mớ hỗn hợp