hodgkin
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Họ Hodgkin: Tên một dòng họ nổi tiếng trong lịch sử khoa học, đặc biệt là y học và hóa học.
- Thomas Hodgkin (1798-1866): Bác sĩ người Anh, người đầu tiên mô tả bệnh Hodgkin (một loại ung thư hạch bạch huyết).
- Alan Lloyd Hodgkin (1914-1998): Nhà sinh lý học người Anh, đồng phát hiện vai trò của các nguyên tử kali và natri trong việc truyền xung thần kinh.
- Dorothy Crowfoot Hodgkin (1910-1994): Nhà hóa học người Anh (sinh tại Ai Cập), sử dụng tinh thể học để nghiên cứu cấu trúc của các hợp chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Thomas Hodgkin là người đầu tiên mô tả căn bệnh mà ngày nay mang tên ông.)
- (Alan Hodgkin đã giành giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1963.)
- (Dorothy Hodgkin đã xác định cấu trúc của penicillin và vitamin B12.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hodgkin's disease": Bệnh Hodgkin, một loại ung thư hạch bạch huyết.
- Hodgkin's disease is treatable with chemotherapy and radiation. (Bệnh Hodgkin có thể điều trị bằng hóa trị và xạ trị.)
- "Hodgkin's lymphoma": U lympho Hodgkin, tên gọi khác của bệnh Hodgkin.
- The patient was diagnosed with Hodgkin's lymphoma at an early stage. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u lympho Hodgkin ở giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hodgkinian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến họ Hodgkin.
- The Hodgkinian legacy in science is remarkable. (Di sản Hodgkin trong khoa học thật đáng chú ý.)
- Hodgkinite (n): người nghiên cứu hoặc chuyên về bệnh Hodgkin.
- The conference brought together many Hodgkinites from around the world. (Hội nghị đã quy tụ nhiều chuyên gia về bệnh Hodgkin từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Hodgkin's disease: bệnh Hodgkin (một thuật ngữ y học cụ thể).
- Hodgkin's lymphoma: u lympho Hodgkin (tên gọi khác của bệnh Hodgkin).
Các cụm từ liên quan
- "Hodgkin's disease": bệnh Hodgkin.
- The symptoms of Hodgkin's disease include swollen lymph nodes. (Các triệu chứng của bệnh Hodgkin bao gồm các hạch bạch huyết sưng lên.)
- "Hodgkin's lymphoma": u lympho Hodgkin.
- Hodgkin's lymphoma is one of the most curable forms of cancer. (U lympho Hodgkin là một trong những dạng ung thư có thể chữa khỏi nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hodgkin".