hodographe

Học thuật
Thân thiện
hodographe

Un hodographe enregistre la vitesse d'un véhicule au cours d'un trajet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hodographe: Một đường cong hoặc biểu đồ biểu diễn vận tốc của một vật chuyển động như một hàm số của thời gian, hoặc nói chungđồ thị biểu diễn sự biến thiên của một vectơ theo thời gian. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong cơ học vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hodographe de ce mouvement circulaire est un cercle. (Hodographe của chuyển động tròn nàymột đường tròn.)
    • Pour analyser la trajectoire, les physiciens ont tracé son hodographe. (Để phân tích quỹ đạo, các nhà vậtđã vẽ hodographe của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hodographe des vitesses": hodographe vận tốc, là dạng phổ biến nhất, biểu diễn đầu mút của vectơ vận tốc trong không gian vận tốc.
    • L'étude de l'hodographe des vitesses permet de comprendre l'accélération. (Việc nghiên cứu hodographe vận tốc cho phép hiểu được gia tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Odographe (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "hodographe". Đâymột biến thể cách viết ít phổ biến hơn.
    • Les deux termes, "hodographe" et "odographe", sont équivalents. (Hai thuật ngữ, "hodographe" "odographe", là tương đương.)
Từ đồng nghĩa
  • Odographe (danh từ giống đực): hodographe.
hodographe

Un hodographe enregistre la vitesse d'un véhicule au cours d'un trajet.

danh từ giống đực
  1. như odographe