hodoscope

hodoscope

A physicist uses a hodoscope to detect particle tracks in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy quỹ đạo: "Hodoscope" một dụng cụ khoa học (thường dùng trong vật ) được thiết kế để ghi lại đường đi của một hạt mang điện (như electron hoặc proton) khi di chuyển qua một môi trường.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng một máy quỹ đạo để nghiên cứu đường đi của các tia vũ trụ.)
  • (Trong thí nghiệm máy gia tốc hạt, máy quỹ đạo đã giúp vạch ra quỹ đạo của các hạt mang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hodoscope array": mảng máy quỹ đạo (một hệ thống gồm nhiều hodoscope được sắp xếp để đồng thời nhiều hạt).
    • The hodoscope array was deployed to track multiple particle interactions. (Mảng máy quỹ đạo đã được triển khai để theo dõi nhiều tương tác hạt cùng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hodoscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến máy quỹ đạo.
    • The hodoscopic data revealed a clear pattern of particle movement. (Dữ liệu từ máy quỹ đạo đã tiết lộ một mô hình chuyển động rõ ràng của các hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Particle tracker: máy theo dõi hạt (một thuật ngữ chung hơn, nhưng mang cùng ý nghĩa chỉ thiết bị đường đi của hạt).
  • Trajectory detector: máy quỹ đạo (một cách diễn đạt thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hodoscope" đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, thường được dùng dưới dạng danh từ hoặc tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho "hodoscope" đây từ chuyên môn trong vật .