hoenir

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hoenir (trong thần thoại Bắc Âu): Một trong các vị thần Aesir, sở hữu một cơ thể cường tráng đẹp đẽ nhưng trí óc chậm chạp, kém thông minh.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Hoenir thường được miêu tả một vị thần đẹp đẽ nhưng ngốc nghếch.)
  • (Hoenir đã bị gửi đến Vanir làm con tin sau cuộc chiến giữa Aesir Vanir.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoenir's role in myths": Vai trò của Hoenir trong các huyền thoại, thường một nhân vật phụ, ít có hành động quan trọng do trí tuệ hạn chế.
    • Hoenir's dullness often caused trouble for the other gods. (Sự chậm chạp của Hoenir thường gây rắc rối cho các vị thần khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hœnir: Một cách viết khác của Hoenir trong tiếng Bắc Âu cổ.
  • Hoenir (adj): (hiếm) Liên quan đến Hoenir hoặc mang tính chất của Hoenir ( dụ: sự đẹp đẽ nhưng ngu ngốc).
Từ đồng nghĩa
  • Foolish god: Vị thần ngốc nghếch.
  • Beautiful but dull deity: Vị thần đẹp đẽ nhưng chậm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "hoenir" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "As dull as Hoenir": (thành ngữ hiện đại, không phổ biến) Ngu ngốc, chậm chạp như Hoenir.
    • Stop acting as dull as Hoenir; think before you speak! (Đừng hành động ngu ngốc như Hoenir nữa; hãy suy nghĩ trước khi nói!)