hog badger

hog badger

A hog badger digs for insects in the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Lửng lợn: "Hog badger" một loài lửngĐông Nam Á, mõm dài giống như mõm lợn. Tên gọi này kết hợp "hog" (lợn) "badger" (lửng) để mô tả đặc điểm ngoại hình nổi bật của loài vật này.

dụ sử dụng
  • (Lửng lợn được biết đến với chiếc mõm giống lợn, dùng để đào tìm thức ăn.)
  • (Ở Đông Nam Á, lửng lợn sống trong các khu rừng đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hog badger": (nghĩa bóng, hiếm) chỉ một người thói quen đào bới hoặc lục lọi như loài lửng lợn.
    • He rummaged through the old boxes like a hog badger looking for truffles. (Anh ta lục tung các hộp như một con lửng lợn đang tìm nấm cục.)
Biến thể từ gần giống
  • Hog (n): lợn.
  • Badger (n): lửng (một loài động vật ).
  • Hog-badger (adj): (hiếm) thuộc về hoặc liên quan đến loài lửng lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Arctonyx collaris: tên khoa học của loài lửng lợn.
  • Pig-nosed badger: lửng mũi lợn (tên gọi khác, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hog badger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hog badger".