hog plum

hog plum

A child picks a ripe hog plum from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mận rừng (màu vàng, hình bầu dục): "hog plum" chỉ loại quả nhiệt đới màu vàng, hình bầu dục, thường được ăn tươi hoặc chế biến.
    • Cây mận rừng: Cây bụi hoặc cây nhỏ bản địamiền nam Hoa Kỳ, quả nhỏ màu vàng đến đỏ, ăn được.
    • Cây mận nhiệt đới châu Mỹ: Loại cây nhiệt đớichâu Mỹ quả màu vàng, ăn được.
dụ sử dụng
  • (Quả mận rừng một loại quả nhiệt đới hình bầu dục màu vàng, mọcvùng khí hậu ấm áp.)
  • (Ở miền nam Hoa Kỳ, cây mận rừng cho ra những quả nhỏ ăn được.)
  • (Cây mận rừng nhiệt đới châu Mỹ quả màu vàng thường được dùng làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hog plum" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ thứ quả rẻ tiền, ít giá trị, nhưng hiếm gặp trong văn nói.
    • The street vendor sold hog plums for a few cents each. (Người bán rong bán quả mận rừng với giá vài xu mỗi quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hog plum tree (danh từ ghép): cây mận rừng.
    • The hog plum tree is common in the wild. (Cây mận rừng phổ biến trong tự nhiên.)
  • Hog plum fruit (danh từ ghép): quả mận rừng.
    • Hog plum fruit is rich in vitamin C. (Quả mận rừng giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild plum: mận dại (chỉ loại mận mọc hoang, thường quả nhỏ hơn mận trồng).
  • Yellow plum: mận vàng (dựa trên màu sắc quả).
  • Tropical plum: mận nhiệt đới (dựa trên vùng trồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hog plum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hog plum".

Từ chứa "hog plum"