hog's pudding

/'gɔgz'pudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
hog's pudding

A cook slices hog's pudding to serve with breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món dồi lợn: "hog's pudding" một loại xúc xích hoặc dồi truyền thống, chủ yếu được làm từ thịt lợn, mỡ lợn, bột ngũ cốc (như bột yến mạch hoặc lúa mạch) các loại gia vị. Đây một món ăn đặc sản vùng, phổ biếnTây Nam nước Anh, đặc biệt Cornwall Devon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, they served slices of fried hog's pudding. (Cho bữa sáng, họ phục vụ những lát dồi lợn chiên.)
    • The recipe for traditional hog's pudding has been passed down for generations. (Công thức làm món dồi lợn truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
    • You can buy authentic Cornish hog's pudding at that farm shop. (Bạn có thể mua dồi lợn Cornwall chính hiệucửa hàng nông trại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traditional hog's pudding": dồi lợn truyền thống, nhấn mạnh vào cách chế biến cổ điển nguyên liệu địa phương.
    • The food festival showcased traditional hog's pudding made with oatmeal. (Lễ hội ẩm thực đã trưng bày món dồi lợn truyền thống làm từ bột yến mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • White pudding (n): một loại xúc xích tương tự, phổ biến ở Ireland, Scotland các vùng khác, thường chứa ít thịt hơn nhiều ngũ cốc (như bột yến mạch) hơn.
  • Black pudding (n): dồi tiết, một loại xúc xích làm từ máu (thường máu lợn), mỡ ngũ cốc.
  • Sausage (n): xúc xích nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Pork sausage: xúc xích thịt lợn (nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn giống "hog's pudding" một loại cụ thể).
  • Savory pudding: dồi mặn (dùng để phân biệt với các loại pudding ngọt tráng miệng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "hog's pudding". Đây chủ yếu một thuật ngữ ẩm thực.
hog's pudding

A cook slices hog's pudding to serve with breakfast.

danh từ
  1. món dồi lợn