hog's-back

/'hɔgbæk/ Cách viết khác : (hog's-back) /'hɔgzbæk/
Học thuật
Thân thiện
hog's-back

A long hog's-back ridge rises sharply from the surrounding plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dãy núi đồi sống trâu: Một dạng địa hình đồi hoặc dốc đỉnh hẹp, dài hai sườn dốc đối xứng, tạo thành hình dáng giống như sống lưng của một con lợn (heo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The road winds over a steep hog's-back. (Con đường uốn lượn qua một dãy núi đồi sống trâu dốc đứng.)
    • From the top of the hog's-back, you can see the entire valley. (Từ đỉnh của dãy núi đồi sống trâu, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong địa lý học địa chất học để mô tả một đặc điểm địa hình cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Hogback (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "hog's-back".
  • Cuesta (n): Dốc đơn, một thuật ngữ địa chất tương tự chỉ dạng địa hình một sườn dốc một sườn thoải.
  • Ridge (n): Sống núi, dãy núi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hai sườn dốc đối xứng).
Từ đồng nghĩa
  • Hogback ridge: Dãy núi sống trâu.
  • Sharp-crested ridge: Dãy núi đỉnh nhọn.
hog's-back

A long hog's-back ridge rises sharply from the surrounding plains.

danh từ
  1. dây núi đồi sống trâu ( sống nhọn)