hog-tie

Định nghĩa

Động từ: - Trói chặt tay chân: "hog-tie" có nghĩa trói tay chân của ai đó lại với nhau, thường bằng dây thừng hoặc vật liệu tương tự, khiến người đó không thể cử động được. - Ngăn cản, kìm hãm: Trong nghĩa bóng, "hog-tie" còn dùng để chỉ việc ngăn cản ai đó hành động hoặc làm giảm hiệu quả của một quá trình nào đó.

dụ sử dụng
  • (Tên nhân bị trói chặt tay chân bỏ lại trong phòng giam.)
  • (Các quy định mới kìm hãm các doanh nghiệp nhỏ, khiến họ khó phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hog-tied by something": bị trói buộc hoặc bị kìm hãm bởi điều đó (nghĩa bóng).
    • The project was hog-tied by a lack of funding. (Dự án bị kìm hãm thiếu kinh phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Hog-tying (danh động từ): hành động trói chặt tay chân.
    • Hog-tying is a common restraint method in law enforcement. (Trói chặt tay chân một phương pháp khống chế phổ biến trong thực thi pháp luật.)
  • Hog-tied (tính từ): bị trói chặt tay chân; bị kìm hãm.
    • The hog-tied prisoner could not escape. (Tên nhân bị trói chặt tay chân không thể trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bind: trói, buộc.
  • Shackle: cùm, xích.
  • Hamper: cản trở, kìm hãm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up: trói lại, buộc lại (có thể dùng thay thế "hog-tie" trong nghĩa đen).
    • They tied up the suspect with ropes. (Họ trói nghi phạm bằng dây thừng.)
  • Hold back: kìm hãm, ngăn cản (nghĩa bóng).
    • Bureaucracy can hold back innovation. (Quan liêu có thể kìm hãm sự đổi mới.)
Thành ngữ liên quan
  • No idiom directly related: "hog-tie" thường được dùng như một thuật ngữ cụ thể trong luật pháp hoặc thể chất, không thành ngữ phổ biến.
hog-tie
The cowboy hog-ties the calf after roping it.