hogarth

hogarth

A student studies a Hogarth engraving in an art history book.

Định nghĩa

Danh từ: Hogarth một danh từ riêng, dùng để chỉ một họa sĩ người Anh nổi tiếng sống từ năm 1697 đến năm 1764. Ông được biết đến qua loạt bản khắc châm biếm các thói hợm hĩnh, phù phiếm của xã hội đương thời.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm châm biếm của Hogarth vẫn được nghiên cứu trong các lớp lịch sử nghệ thuật ngày nay.)
  • (Nhiều người nhận ra Hogarth qua loạt bản khắc của ông tựa đề "Sự sa đọa của một người chơi bời".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hogarthian" (tính từ): thuộc về hoặc theo phong cách của Hogarth, thường chỉ sự châm biếm sắc sảo hoặc miêu tả hiện thực xã hội một cách trần trụi.
    • The novel's depiction of 18th-century London life is distinctly Hogarthian in its gritty realism. (Sự miêu tả cuộc sống London thế kỷ 18 trong tiểu thuyết mang tính Hogarthian rõ rệt với chủ nghĩa hiện thực trần trụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hogarthian (tính từ): liên quan đến họa sĩ Hogarth hoặc phong cách châm biếm của ông.
    • The play's sharp social commentary has a Hogarthian quality. (Lời bình luận xã hội sắc bén của vở kịch mang chất Hogarthian.)
Từ đồng nghĩa
  • William Hogarth: tên đầy đủ của họa sĩ (thường dùng để nhấn mạnh danh tính).
  • Satirist: người châm biếm (dùng để mô tả vai trò của Hogarth, ông họa sĩ, không phải nhà văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hogarth" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • A Hogarthian scene: một cảnh tượng hỗn loạn, đầy châm biếm, gợi nhớ đến các bức họa của Hogarth.
    • The market was a Hogarthian scene of chaos and bargaining. (Khu chợ một cảnh tượng Hogarthian hỗn loạn mặc cả.)