hogchoker

hogchoker

A small hogchoker lies flat on the sandy bottom of a shallow stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá bơn Hogchoker: Một loại cá bơn nhỏ, không giá trị làm thực phẩm, thường xuất hiệncác dòng nước ven biển từ Maine đến Texas Panama. Loài này thân hình dẹt, sốngđáy biển thường được coi dụng trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Cá bơn Hogchoker một loại cá bơn nhỏ sốngcác dòng nước ven biển.)
  • (Ngư dân thường vứt bỏ cá bơn Hogchoker chúng không ngon để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a hogchoker": được coi dụng, không giá trị.
    • This old fishing net is a hogchoker in the market.
      (Chiếc lưới này bị coi dụng trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học ngư nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Flatfish: cá bơn (chỉ chung các loài thân dẹt).
  • Trash fish: vụn, phế thải (chỉ các loài không giá trị kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hogchoker".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a hogchoker": không đáng giá , vô dụng.
    • That old car is not worth a hogchoker.
      (Chiếc xe đó chẳng đáng giá cả.)