hogg

hogg

A young hogg grazes peacefully in the green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu non chưa xén lông: "hogg" chỉ một con cừu dưới một tuổi, chưa được xén lông lần nào.
    • Nhà thơ người Scotland (1770-1835): "Hogg" cũng tên của một nhà thơ người Scotland, James Hogg, nổi tiếng với thơ ca đồng quê.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cừu non):

    • The farmer sold several hoggs at the market. (Người nông dân đã bán vài con cừu non tại chợ.)
    • A hogg is not yet ready for shearing. (Một con cừu non chưa sẵn sàng để xén lông.)
  • Danh từ (nhà thơ):

    • James Hogg is often called the "Ettrick Shepherd." (James Hogg thường được gọi là "Người chăn cừu Ettrick.")
    • Hogg's poetry reflects rural Scottish life. (Thơ của Hogg phản ánh cuộc sống nông thôn Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hogg" trong chăn nuôi: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành nông nghiệp để phân loại cừu non.

    • The flock includes lambs, hoggs, and mature ewes. (Đàn cừu bao gồm cừu con, cừu non, cừu cái trưởng thành.)
  • "hogg" trong văn học: Khi nhắc đến James Hogg, từ này mang ý nghĩa văn hóa lịch sử.

    • Hogg's novel "The Private Memoirs and Confessions of a Justified Sinner" is a classic. (Tiểu thuyết của Hogg "Những hồi riêng tư lời thú tội của một tội nhân được biện minh" một tác phẩm kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Hogget (danh từ): Một biến thể khác của "hogg", cũng chỉ cừu non từ 1 đến 2 tuổi.

    • Hogget meat is tender and flavorful. (Thịt cừu hogget mềm đậm đà.)
  • Hog (danh từ): Lợn, thường dùng để chỉ lợn trưởng thành, nhưng không liên quan trực tiếp đến "hogg".

Từ đồng nghĩa
  • Lamb: Cừu con (dưới một tuổi), nhưng "lamb" thường chỉ cừu non mới sinh, trong khi "hogg" cừu non chưa xén lông.
  • Yearling: Động vật non một tuổi, có thể dùng cho cừu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "hogg" chủ yếu danh từ không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "hogg" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.