hognose bat

hognose bat

A hognose bat hangs upside down from a tree branch in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: hognose bat một loài dơi nhỏ, tai nhỏ mũi dài, mảnh, thường được tìm thấy ở Mexico.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi mũi lợn được biết đến với chiếc mũi dài, mảnh đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài dơi mũi lợn mới trong các hang độngTrung Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hognose (adj): mũi giống mũi lợn (dùng để mô tả các loài động vật khác).
    • The hognose snake is another animal with a similar snout shape. (Rắn mũi lợn một loài động vật khác hình dạng mũi tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Mexican long-nosed bat: dơi mũi dài Mexico (một cách gọi khác, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa một phân loài cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến .