hohenlinden

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận chiến Hohenlinden: Một trận đánh trong Chiến tranh Napoleon (năm 1800), nơi quân Pháp đánh bại quân Áo.
    • Thị trấn Hohenlinden: Một thị trấn ở bang Bayern (Bavaria), gần thành phố Munich, Đức.
dụ sử dụng
  • Trận chiến:

    • The battle of Hohenlinden was a decisive French victory. (Trận Hohenlinden một chiến thắng quyết định của quân Pháp.)
    • Hohenlinden is remembered as a key engagement during the Napoleonic Wars. (Hohenlinden được nhớ đến như một cuộc giao chiến quan trọng trong Chiến tranh Napoleon.)
  • Thị trấn:

    • Hohenlinden is a small town in Bavaria. (Hohenlinden một thị trấn nhỏ ở bang Bayern.)
    • We visited Hohenlinden during our trip to Munich. (Chúng tôi đã ghé thăm Hohenlinden trong chuyến đi đến Munich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Battle of Hohenlinden": Cụm từ dùng để chỉ trận đánh cụ thể này.

    • The Battle of Hohenlinden took place on December 3, 1800. (Trận Hohenlinden diễn ra vào ngày 3 tháng 12 năm 1800.)
  • "Hohenlinden" trong văn thơ: Đôi khi được nhắc đến trong thơ ca lịch sử, như bài thơ "Hohenlinden" của Thomas Campbell.

    • The poet Thomas Campbell wrote a famous poem titled "Hohenlinden". (Nhà thơ Thomas Campbell đã viết một bài thơ nổi tiếng mang tên "Hohenlinden".)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Hohenlinden" một danh từ riêng chỉ địa danh sự kiện lịch sử, không dạng biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh: (trận Hohenlinden).
  • Thị trấn: (thị trấn Hohenlinden).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Hohenlinden" danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Hohenlinden" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.