hohenzollern
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Dòng họ quý tộc Đức: "Hohenzollern" chỉ một gia tộc quý tộc nổi tiếng của Đức, từng cai trị các vùng lãnh thổ như Brandenburg và Phổ (Prussia). Gia tộc này đóng vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là trong việc thống nhất nước Đức vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Gia tộc Hohenzollern đã cai trị Phổ trong nhiều thế kỷ.)
- (Wilhelm II là vị hoàng đế cuối cùng của dòng họ Hohenzollern ở Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hohenzollern dynasty": triều đại Hohenzollern, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ giai đoạn cai trị của gia tộc này.
- The Hohenzollern dynasty ended with the abdication of Wilhelm II in 1918. (Triều đại Hohenzollern kết thúc với sự thoái vị của Wilhelm II vào năm 1918.)
Biến thể và từ gần giống
- Hohenzollern (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gia tộc Hohenzollern.
- The Hohenzollern castles are popular tourist attractions. (Các lâu đài của dòng họ Hohenzollern là điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Quý tộc Đức: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các dòng họ quý tộc khác như Habsburg (Áo) hoặc Wettin (Sachsen).
Các cụm từ liên quan
- Nhà Hohenzollern: cách gọi tắt của gia tộc Hohenzollern trong văn cảnh lịch sử.
- Nhà Hohenzollern đã thống nhất nước Đức dưới sự lãnh đạo của Otto von Bismarck. (The House of Hohenzollern unified Germany under the leadership of Otto von Bismarck.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hohenzollern". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị.