hoister
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vận hành tời, người kéo lên: "hoister" chỉ một người điều khiển hoặc vận hành thiết bị nâng hạ (tời, máy kéo) để di chuyển vật nặng lên cao.
Ví dụ sử dụng
- (Người vận hành tời cẩn thận nâng các dầm thép lên tầng trên cùng của tòa nhà.)
- (Mọi người vận hành tời đều phải được đào tạo về quy trình an toàn trước khi vận hành thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a hoister": làm công việc vận hành tời.
- He has worked as a hoister at the construction site for five years. (Anh ấy đã làm công việc vận hành tời tại công trường xây dựng trong năm năm.)
"certified hoister": người vận hành tời có chứng chỉ.
- Only a certified hoister is allowed to operate the crane. (Chỉ người vận hành tời có chứng chỉ mới được phép vận hành cần cẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoist (n): tời, máy nâng hạ.
- The workers used a hoist to lift the heavy machinery. (Các công nhân đã dùng tời để nâng máy móc nặng.)
- Hoist (v): nâng lên, kéo lên.
- They hoisted the flag to the top of the pole. (Họ đã kéo lá cờ lên đỉnh cột.)
Từ đồng nghĩa
- Operator: người vận hành.
- Lifter: người nhấc lên, người nâng (ít dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hoist up: nâng lên, kéo lên.
- The crew hoisted up the sails to catch the wind. (Thủy thủ đoàn đã kéo buồm lên để đón gió.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hoister".