hokey
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả tạo, gượng ép, thiếu tự nhiên: "hokey" mô tả một thứ gì đó mang tính chất cố tình làm ra vẻ, không chân thật, thường là trong cách cư xử hoặc phong cách.
- Sến sẩm, ủy mị giả tạo: "hokey" cũng chỉ sự biểu lộ cảm xúc một cách quá đà, thiếu chân thành, thường thấy trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That artificial humility that her husband hated was so hokey. (Sự khiêm tốn giả tạo mà chồng cô ấy ghét thật là gượng ép.)
- The movie's ending was too hokey, with all that mushy effusiveness. (Kết thúc của bộ phim quá sến sẩm, với tất cả sự ủy mị giả tạo đó.)
- He gave a hokey speech full of maudlin expressions of sympathy. (Anh ta có một bài phát biểu giả tạo đầy những lời bày tỏ sự cảm thông ủy mị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hokey plot": một cốt truyện sáo rỗng, giả tạo.
- The novel had a hokey plot that was predictable and sentimental. (Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện sáo rỗng, dễ đoán và sến sẩm.)
"hokey sentimentality": sự ủy mị giả tạo.
- The song's hokey sentimentality made it popular but not critically acclaimed. (Sự ủy mị giả tạo của bài hát khiến nó phổ biến nhưng không được giới phê bình đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Hokiness (danh từ): tính chất giả tạo, sến sẩm.
- The hokiness of the performance was obvious to everyone. (Tính chất giả tạo của màn trình diễn rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Artifical: giả tạo, nhân tạo.
- Contrived: gượng ép, khiên cưỡng.
- Sentimental: ủy mị, đa cảm (thường mang nghĩa tiêu cực khi quá đà).
- Maudlin: ủy mị, thương cảm quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "hokey".
Thành ngữ liên quan
- "to lay it on thick": nói quá, cường điệu cảm xúc một cách giả tạo.
- She laid it on thick with all that hokey praise. (Cô ấy đã cường điệu quá mức với tất cả lời khen giả tạo đó.)